Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Thông tin xác minh |
|---|---|
| Model | TC-C32QN 2ENA-4 |
| Hình ảnh | CMOS 1/3 inch; 2MP 1920×1080@30fps; DWDR, BLC, HLC, 3D DNR |
| Ống kính | Cố định 4mm, F1.6; góc nhìn 75.3° ngang, 39.9° dọc, 87.1° chéo |
| DORI | Phát hiện 57.1m; quan sát 22.6m; nhận biết 11.4m; nhận dạng 5.7m |
| Chiếu sáng | 2 LED hồng ngoại 850nm, tối đa 30m; 2 đèn trắng, tối đa 15m |
| Nén và luồng | S+265/H.265/H.264; bit rate 32Kbps–4Mbps; luồng chính Full HD tối đa 30fps |
| Âm thanh | Micro tích hợp; G.711A/G.711U, 8kHz |
| Phân tích | Cảnh báo thông minh phát hiện người và phương tiện; cảnh báo xung đột địa chỉ IP |
| Kết nối | RJ45 10/100 Base-T; ONVIF Profile S/T; RTSP, HTTP, TCP, UDP, DHCP, DNS, NTP, IPv4 |
| Nguồn và bảo vệ | PoE IEEE 802.3af, tối đa 3W; IP67; chống xung 4000V; ESD 6000V |
| Môi trường | -30°C đến 60°C; độ ẩm hoạt động tối đa 95% RH |
| Kích thước | 164 × 73 × 73mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-C32QN 2ENA-4 |
|---|---|
| Kiểu camera | Camera IP thân trụ ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/3 inch |
| Độ phân giải tối đa | 2MP, 1920×1080@30fps |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.02Lux@(F1.6, AGC ON), đen trắng 0Lux với IR |
| Ống kính | Cố định 4mm, chuẩn M12, khẩu độ F1.6 |
| Góc quan sát | 75.3° ngang; 39.9° dọc; 87.1° chéo |
| Tầm hồng ngoại | Tối đa 30m, bước sóng 850nm |
| Đèn trắng | 2 đèn, khoảng cách tối đa 15m |
| Chuẩn nén video | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Tốc độ bit video | 32Kbps đến 4Mbps |
| Âm thanh | Micro tích hợp; G.711A/G.711U, lấy mẫu 8kHz |
| Xử lý hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, chống sương mù |
| Cảnh báo thông minh | Phát hiện người và phương tiện |
| Chuẩn tương thích | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone |
| Giao tiếp mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Base-T |
| Nguồn cấp | PoE IEEE 802.3af, công suất tối đa 3W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67; chống xung 4000V; ESD 6000V |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Kích thước | 164 × 73 × 73mm |
| Khối lượng cả bao bì | 0.3kg |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.