Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh |
|---|---|
| Phân loại | Camera WiFi PT trong nhà 3MP, Color Maker |
| Cảm biến | CMOS 1/2.8 inch |
| Độ phân giải | 2304 × 1296@20fps |
| Ống kính | 4mm F2.0; góc nhìn H 84.6°, V 46.3°, D 98.1° |
| Quay quét | Ngang 0–350°, nghiêng -25–90°; 255 preset |
| Chiếu sáng | Hồng ngoại tối đa 15m; ánh sáng trắng tối đa 10m |
| Nén hình ảnh | S+265, H.265 và H.264 |
| Kết nối | WiFi IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz và RJ45 10/100Mbps |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Tương thích | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone |
| Lưu trữ | Thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 256GB |
| Nguồn | DC 5V ±5%, USB Type-C, tối đa 7W |
| Kích thước | 80 × 80 × 113mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model đầy đủ | TC-H332N 9DB-4 |
|---|---|
| Loại camera | Camera WiFi quay quét trong nhà, Color Maker |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/2.8 inch |
| Độ phân giải tối đa | 3MP, 2304 × 1296@20fps |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.02 Lux@F2.0, AGC bật; 0 Lux khi bật hồng ngoại |
| Ống kính | Cố định 4mm, khẩu độ F2.0, ngàm M12 |
| Góc quan sát | Ngang 84.6°, dọc 46.3°, chéo 98.1° |
| Phạm vi quay quét | Quay ngang 0–350°, nghiêng -25–90° |
| Tốc độ quay quét | Ngang 45°/giây, dọc 30°/giây |
| Tầm hồng ngoại | Tối đa 15m, bước sóng 850nm |
| Tầm đèn ánh sáng trắng | Tối đa 10m |
| Chuẩn nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Tính năng hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, chống sương mù |
| Tính năng thông minh | Smart Alarm, Auto-Tracking |
| Kết nối không dây | IEEE 802.11b/g/n, băng tần 2.4–2.4835GHz |
| Bảo mật WiFi | WPA-PSK, WPA2-PSK |
| Kết nối mạng có dây | 1 cổng RJ45 10/100 Base-T |
| Âm thanh | Tích hợp 1 micro và 1 loa |
| Khả năng tương thích | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone |
| Lưu trữ | microSD, microSDHC hoặc microSDXC tối đa 256GB |
| Phần mềm quản lý | Easy7 VMS; ứng dụng EasyLive Plus |
| Nguồn cấp | DC 5V ±5% qua USB Type-C, công suất tối đa 7W |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 45°C |
| Kích thước thiết bị | 80 × 80 × 113mm |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.