Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model | TC-H342N 9DA-4 |
| Hình ảnh | 4MP, 2560 × 1440 @ 20fps; cảm biến 1/2.8 inch CMOS; ống kính 4mm F1.6 |
| Quay quét | Ngang 0–350°, dọc -25–90°; tốc độ 45°/s và 30°/s; 255 preset |
| Chiếu sáng | 4 LED IR tối đa 15m; 1 LED ánh sáng trắng tối đa 10m |
| AI và cảnh báo | Smart Alarm, Auto-Tracking; kích hoạt âm thanh, đèn, ghi hình hoặc chụp ảnh |
| Kết nối | WiFi 2.4GHz 802.11b/g/n, WPA/WPA2; RJ45 10/100; ONVIF Profile S/T |
| Âm thanh và lưu trữ | Mic/loa tích hợp; thẻ microSD tối đa 256GB |
| Nguồn | DC 5V ±5% USB Type-C, tối đa 7.5W |
Lưu ý báo giá: dữ liệu hãng hiện tại không xác nhận thẻ 512GB, nguồn 12V hoặc hồng ngoại 20m; nên dùng thông số 256GB, 5V USB-C và IR 15m cho cấu hình dự án.
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model/SKU | TC-H342N 9DA-4 |
|---|---|
| Loại camera | Camera WiFi PT Color Maker 4MP |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 @ 20fps |
| Ống kính | Cố định 4mm, F1.6, ngàm M12 |
| Góc nhìn | 78.9° ngang, 41° dọc, 92.9° chéo |
| Góc quay/quét | Ngang 0–350°, dọc -25–90° |
| Tốc độ quay/quét | Ngang 45°/giây, dọc 30°/giây |
| Điểm đặt trước | 255 preset |
| Hồng ngoại | 4 LED IR, tầm xa tối đa 15m, bước sóng 850nm |
| Đèn ánh sáng trắng | 1 LED, tầm xa tối đa 10m |
| Chuẩn nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Tính năng hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog |
| Phân tích hình ảnh | Smart Alarm, Auto-Tracking |
| Chuẩn tương thích | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Base-T; WiFi IEEE 802.11b/g/n |
| Băng tần WiFi | 2.4GHz–2.4835GHz, băng thông kênh 20/40MHz |
| Bảo mật WiFi | WPA-PSK, WPA2-PSK |
| Âm thanh | Mic và loa tích hợp, nén G.711A/G.711U |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 256GB |
| Phần mềm | Easy7 VMS; ứng dụng EasyLive Plus |
| Nguồn điện | DC 5V ±5% qua USB Type-C, công suất tối đa 7.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 45°C |
| Kích thước | 80 × 80 × 113mm |
| Khối lượng cả bao bì | 0.36kg |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.