Camera IP bán cầu Hikvision 2MP DS-2CD1323G2-LIU
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP bán cầu Hikvision 2MP DS-2CD1323G2-LIU

SKU SP-67565 Tài liệu 1 file Cập nhật 10/10/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá dự án

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
Model đặt hàngDS-2CD1323G2-LIU(2.8mm) hoặc DS-2CD1323G2-LIU(4mm)
Độ phân giải2MP, tối đa 1920 × 1080; 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz
Ống kính2.8 mm, góc ngang 103°; hoặc 4 mm, góc ngang 83°
Chiếu sángSmart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng, tầm tối đa 30 m
Phân tích mục tiêuPhát hiện chuyển động có thể kích hoạt cảnh báo theo loại mục tiêu người hoặc phương tiện
Âm thanhMicro mono tích hợp, có lọc nhiễu môi trường
Băng thôngBitrate cấu hình từ 32 Kbps đến 8 Mbps; hỗ trợ H.265+ để tối ưu lưu trữ
Lưu trữBản LIU không có khe thẻ nhớ. Khi dự án cần microSD, phải chọn đúng biến thể LIUF hỗ trợ tối đa 512 GB
Nguồn12 VDC, tối đa 5 W; hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W
Môi trườngIP67; nhiệt độ hoạt động từ -30 °C đến 60 °C
Kích thước và khối lượngØ110 × 89.2 mm; khoảng 340 g

Phụ kiện lắp đặt tùy chọn

  • DS-1280ZJ-S hoặc DS-1280ZJ-TR13: hộp nối dây.
  • DS-1272ZJ-110-TRS: giá treo tường.
  • DS-1275ZJ-SUS: bộ gá cột đứng.
  • DS-1276ZJ-SUS: bộ gá góc.
  • DS-1281ZJ-S: giá lắp trần nghiêng.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Cảm biến hình ảnh1/2.9" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sángColor: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0 Lux with IR
Tốc độ màn trập1/3 s to 1/100,000 s
Ngày/ĐêmIR cut filter
Điều chỉnh gócPan 0° to 360°; Tilt 0° to 75°; Rotate 0° to 360°
Loại ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.6
Góc nhìn 2.8 mmNgang 103°; dọc 56°; chéo 121°
Góc nhìn 4 mmNgang 83°; dọc 44°; chéo 99°
Đèn hỗ trợIR, White Light
Tầm đèn hỗ trợUp to 30 m
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360)
Chuẩn nén videoMain stream H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG
Bit rate video32 Kbps to 8 Mbps
WDRDigital WDR
SNR≥ 52 dB
Tính năng xử lý hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Micro tích hợpCó
Cổng mạng1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet
Giao thứcTCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, IPv4, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP
Chuẩn giao tiếpOpen Network Video Interface Profile S, Profile T; ISAPI; SDK
Người dùngUp to 32 users; 3 user levels
Nguồn12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W
PoEIEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W
Vật liệuMetal & Plastic
Kích thướcØ110 mm × 89.2 mm
Trọng lượngApprox. 340 g
Điều kiện hoạt động-30 °C to 60 °C; Humidity 95% or less, non-condensing
Chuẩn bảo vệIP67