Camera trong nhà H6C G1 model EZVIZ 4K CS-H6c-R200-8H8WFL
Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - EZVIZ H6c G1 4KHạng mụcDữ liệu xác minh từ tài liệu hãngModel/SKUCS-H6c-R200-8H8WFLLoại thiết bịCamera quay…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh |
|---|---|
| Model đặt hàng | DS-2CD1323G2-LIU(2.8mm) hoặc DS-2CD1323G2-LIU(4mm) |
| Độ phân giải | 2MP, tối đa 1920 × 1080; 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz |
| Ống kính | 2.8 mm, góc ngang 103°; hoặc 4 mm, góc ngang 83° |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng, tầm tối đa 30 m |
| Phân tích mục tiêu | Phát hiện chuyển động có thể kích hoạt cảnh báo theo loại mục tiêu người hoặc phương tiện |
| Âm thanh | Micro mono tích hợp, có lọc nhiễu môi trường |
| Băng thông | Bitrate cấu hình từ 32 Kbps đến 8 Mbps; hỗ trợ H.265+ để tối ưu lưu trữ |
| Lưu trữ | Bản LIU không có khe thẻ nhớ. Khi dự án cần microSD, phải chọn đúng biến thể LIUF hỗ trợ tối đa 512 GB |
| Nguồn | 12 VDC, tối đa 5 W; hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W |
| Môi trường | IP67; nhiệt độ hoạt động từ -30 °C đến 60 °C |
| Kích thước và khối lượng | Ø110 × 89.2 mm; khoảng 340 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); B/W: 0 Lux with IR |
| Tốc độ màn trập | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Ngày/Đêm | IR cut filter |
| Điều chỉnh góc | Pan 0° to 360°; Tilt 0° to 75°; Rotate 0° to 360° |
| Loại ống kính | Fixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy chọn |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc nhìn 2.8 mm | Ngang 103°; dọc 56°; chéo 121° |
| Góc nhìn 4 mm | Ngang 83°; dọc 44°; chéo 99° |
| Đèn hỗ trợ | IR, White Light |
| Tầm đèn hỗ trợ | Up to 30 m |
| Bước sóng IR | 850 nm |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720); 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360); 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Chuẩn nén video | Main stream H.265+/H.265/H.264+/H.264; Sub-stream H.265/H.264/MJPEG |
| Bit rate video | 32 Kbps to 8 Mbps |
| WDR | Digital WDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Tính năng xử lý hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Micro tích hợp | Có |
| Cổng mạng | 1 × RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, IPv4, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| Chuẩn giao tiếp | Open Network Video Interface Profile S, Profile T; ISAPI; SDK |
| Người dùng | Up to 32 users; 3 user levels |
| Nguồn | 12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W |
| PoE | IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Vật liệu | Metal & Plastic |
| Kích thước | Ø110 mm × 89.2 mm |
| Trọng lượng | Approx. 340 g |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C to 60 °C; Humidity 95% or less, non-condensing |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.