Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh |
|---|---|
| Model đặt hàng | DS-2CD1323G2-LIU(2.8mm) hoặc DS-2CD1323G2-LIU(4mm) |
| Độ phân giải | 2MP, tối đa 1920 × 1080; 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz |
| Ống kính | 2.8 mm, góc ngang 103°; hoặc 4 mm, góc ngang 83° |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng, tầm tối đa 30 m |
| Phân tích mục tiêu | Phát hiện chuyển động có thể kích hoạt cảnh báo theo loại mục tiêu người hoặc phương tiện |
| Âm thanh | Micro mono tích hợp, có lọc nhiễu môi trường |
| Băng thông | Bitrate cấu hình từ 32 Kbps đến 8 Mbps; hỗ trợ H.265+ để tối ưu lưu trữ |
| Lưu trữ | Bản LIU không có khe thẻ nhớ. Khi dự án cần microSD, phải chọn đúng biến thể LIUF hỗ trợ tối đa 512 GB |
| Nguồn | 12 VDC, tối đa 5 W; hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W |
| Môi trường | IP67; nhiệt độ hoạt động từ -30 °C đến 60 °C |
| Kích thước và khối lượng | Ø110 × 89.2 mm; khoảng 340 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CD1323G2-LIU |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP turret bán cầu, ống kính cố định |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS quét liên tục 1/2.9 inch |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 (2MP) |
| Tốc độ khung hình | 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz ở độ phân giải 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.005 Lux tại F1.6, AGC bật; đen trắng 0 Lux khi bật hồng ngoại |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc quan sát 2.8 mm | Ngang 103°, dọc 56°, chéo 121° |
| Góc quan sát 4 mm | Ngang 83°, dọc 44°, chéo 99° |
| Đèn bổ trợ | Hồng ngoại và ánh sáng trắng Smart Hybrid Light |
| Tầm chiếu sáng | Tối đa 30 m |
| Chuẩn nén video | H.265+, H.265, H.264+, H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG |
| Tốc độ bit video | 32 Kbps đến 8 Mbps |
| Xử lý hình ảnh | Digital WDR, BLC, HLC, 3D DNR |
| Phát hiện mục tiêu | Phân loại người và phương tiện trong cảnh báo chuyển động |
| Âm thanh | Micro tích hợp, âm thanh mono, lọc nhiễu môi trường |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps |
| Giao thức tương thích | ONVIF Profile S và Profile T, ISAPI, SDK |
| Lưu trữ cục bộ | Không hỗ trợ trên DS-2CD1323G2-LIU; khe thẻ nhớ tối đa 512 GB chỉ có trên bản DS-2CD1323G2-LIUF |
| Nguồn điện | 12 VDC ±25%, tối đa 5 W |
| PoE | IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W |
| Vật liệu | Kim loại và nhựa |
| Kích thước | Ø110 × 89.2 mm |
| Khối lượng | Khoảng 340 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.