Camera bán cầu IP Hikvison DS-2CD2121G0-I 2MP
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera bán cầu IP Hikvison DS-2CD2121G0-I 2MP

SKU DS-2CD2121G0-I Tài liệu 3 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá dự án

Hạng mụcThông tin xác minh từ tài liệu Hikvision
Model dùng báo giáDS-2CD2121G0-I; tài liệu hãng ghi nhóm model DS-2CD2121G0-I(W)(S). Với bản DS-2CD2121G0-I tiêu chuẩn, không mặc định Wi-Fi hoặc cổng audio/alarm như biến thể W/S.
Loại cameraCamera IP dome cố định 2 MP WDR, phù hợp lắp trần/tường cho khu vực cần vỏ chống phá hoại.
Hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOS, độ phân giải tối đa 1920 × 1080, main stream 25 fps ở 50 Hz hoặc 30 fps ở 60 Hz.
Ống kínhỐng kính cố định 2.8 mm, 4 mm hoặc 6 mm; cần chọn tiêu cự khi lập báo giá theo góc nhìn thực tế công trình.
Ban đêmHồng ngoại 850 nm, tầm chiếu sáng lên đến 30 m.
Xử lý hình ảnh120 dB WDR, BLC, 3D DNR; hỗ trợ điều chỉnh brightness, contrast, saturation, sharpness, white balance.
Nén và lưu trữH.265+ / H.265 / H.264+ / H.264 cho main stream; bitrate 32 Kbps đến 8 Mbps; khe Micro SD/SDHC/SDXC tối đa 256 GB, hỗ trợ NAS.
Mạng và phần mềm1 cổng RJ45 10/100 Mbps; hỗ trợ Hik-Connect, iVMS-4200, Hik-Central; API Open Network Video Interface và ISAPI.
Sự kiệnMotion detection, video tampering alarm; line crossing detection và intrusion detection.
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 5 W hoặc PoE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W.
Môi trườngHoạt động -30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ; IP67 và IK10.
Kích thước / khối lượngØ110.8 mm × 84.7 mm; khoảng 497 g, khoảng 597 g cả đóng gói.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD2121G0-I
Loại sản phẩmCamera IP dome cố định 2 MP WDR
Cảm biến hình ảnh1/2.7" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Độ nhạy sángColor 0.005 Lux @ F1.6, AGC ON; B/W 0 Lux with IR
Ống kínhCố định 2.8 mm / 4 mm / 6 mm tùy chọn, mount M12
Góc nhìn2.8 mm H 111.6° / V 59.1° / D 133.9°; 4 mm H 91.5° / V 46.1° / D 109.8°; 6 mm H 56° / V 29.8° / D 65.3°
Tầm hồng ngoạiLên đến 30 m, bước sóng IR 850 nm
Tốc độ khung hình main stream50 Hz 25 fps; 60 Hz 30 fps ở 1920 × 1080 hoặc 1280 × 720
Chuẩn nén videoMain stream H.265+ / H.265 / H.264+ / H.264; sub-stream H.265 / H.264 / MJPEG
Bitrate video32 Kbps đến 8 Mbps
Chống ngược sáng120 dB WDR; hỗ trợ BLC và 3D DNR
Lưu trữKhe Micro SD/SDHC/SDXC tích hợp, tối đa 256 GB; hỗ trợ NAS
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet
Sự kiện cơ bảnMotion detection, video tampering alarm
Sự kiện thông minhLine crossing detection, intrusion detection
Nguồn cấp12 VDC ±25%, tối đa 5 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 6.5 W
Điều kiện hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ
Bảo vệIP67, IK10
Kích thướcØ110.8 mm × 84.7 mm
Khối lượngKhoảng 497 g