Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Model | DS-2CD2686G2-IZS |
| Loại thiết bị | Camera IP bullet 8MP AcuSense Powered-by-DarkFighter, ống kính motorized varifocal |
| Độ phân giải | 3840 × 2160, 50Hz tối đa 25fps ở 4K; 60Hz tối đa 24fps ở 4K |
| Ống kính | 2.8–12mm motorized varifocal, F1.4; góc nhìn ngang 108° đến 46° |
| Hồng ngoại | IR 850nm, tầm xa tối đa 60m, Smart Supplement Light |
| AI/Smart Event | AcuSense phân loại người/phương tiện; line crossing, intrusion, region entrance, region exiting, face capture |
| Âm thanh/Báo động | 1 audio input, 1 audio output; 1 alarm input, 1 alarm output |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512GB, NAS NFS/SMB/CIFS, ANR |
| Nguồn cấp | 12VDC ±25% hoặc PoE 802.3at Class 4; công suất tối đa 13W DC hoặc 15W PoE |
| Môi trường | -30°C đến 60°C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ; IP66, IK10 |
| Kích thước/khối lượng | Ø144.1mm × 345.7mm; khoảng 1430g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CD2686G2-IZS |
|---|---|
| Loại camera | 8 MP AcuSense Powered-by-Darkfighter Motorized Varifocal Bullet Network Camera |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 |
| Độ nhạy sáng | Color 0.003 Lux @ F1.4, AGC ON; B/W 0 Lux with IR |
| Ống kính | Motorized varifocal 2.8–12mm, khẩu độ F1.4 |
| Góc nhìn | Ngang 108° đến 46°, dọc 58° đến 26°, chéo 127.4° đến 52° |
| Tầm hồng ngoại | Tối đa 60m, bước sóng 850nm, Smart Supplement Light |
| Chuẩn nén video | Main stream H.265/H.264/H.264+/H.265+; sub-stream H.265/H.264/MJPEG |
| Tốc độ khung hình | 50Hz 25fps ở 3840 × 2160; 60Hz 24fps ở 3840 × 2160 |
| Chống ngược sáng | True WDR 120dB; hỗ trợ BLC, HLC, 3D DNR |
| Tính năng thông minh | Motion detection có phân loại người/phương tiện, line crossing, intrusion, region entrance, region exiting, face capture |
| Âm thanh | 1 ngõ vào line-in 3.5mm, 1 ngõ ra line-out 3.5mm |
| Báo động | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra tối đa 24VDC/24VAC 1A |
| Lưu trữ | Khe microSD tích hợp tối đa 512GB; hỗ trợ NAS NFS/SMB/CIFS và ANR |
| Giao tiếp mạng | 1 cổng RJ45 10/100M self-adaptive Ethernet; ONVIF Profile S/G/T, ISAPI, SDK |
| Nguồn cấp | 12VDC ±25% hoặc PoE 802.3at Class 4 |
| Công suất tiêu thụ | 12VDC tối đa 13W; PoE tối đa 15W |
| Điều kiện hoạt động | -30°C đến 60°C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP66, IK10 |
| Kích thước | Ø144.1mm × 345.7mm |
| Khối lượng | Khoảng 1430g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.