Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | DS-2SE2C200MWG-E/12 |
|---|---|
| Loại thiết bị | TandemVu 2MP+2MP Fixed Lens PoE PT Network Camera |
| Cảm biến | Hai kênh 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 cho mỗi kênh |
| Ống kính | Kênh cố định 2.8 mm, góc ngang 105°; kênh PT 8 mm, góc ngang 40° |
| Chiếu sáng ban đêm | Smart Hybrid Light, IR và ánh sáng trắng tối đa 30 m cho mỗi kênh |
| Quay quét | Pan 0°–345°, tilt 0°–80°, 300 preset, ghi nhớ vị trí khi mất điện |
| Nén hình | H.265/H.264/Smart265/Smart264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG |
| Phân tích | Phát hiện chuyển động theo mục tiêu người và phương tiện |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Kết nối và nguồn | RJ45 10/100 Mbps; 12 VDC hoặc PoE; quản lý từ xa qua Hik-Connect |
| Bảo vệ | IP66 |
| Kích thước và khối lượng | 134 × 213.5 × 291.7 mm; khoảng 1000 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2SE2C200MWG-E/12 |
|---|---|
| Loại camera | Camera mạng TandemVu hai kênh 2MP+2MP, ống kính cố định và quay quét PT |
| Cảm biến hình ảnh | Kênh cố định và kênh PT đều dùng 1/2.9" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 cho mỗi kênh |
| Tốc độ khung hình | Tối đa 25 fps ở hệ 50 Hz hoặc 30 fps ở hệ 60 Hz tại 1920 × 1080 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.01 Lux tại F2.0; 0 Lux khi bật hồng ngoại |
| Ống kính kênh cố định | 2.8 mm, góc nhìn ngang 105°, dọc 58°, chéo 123° |
| Ống kính kênh PT | 8 mm, góc nhìn ngang 40°, dọc 22°, chéo 46° |
| Góc quay quét PT | Ngang 0° đến 345°, dọc 0° đến 80° |
| Preset | 300 vị trí, hỗ trợ ghi nhớ vị trí khi mất điện |
| Đèn trợ sáng | Smart Hybrid Light gồm hồng ngoại và ánh sáng trắng, tối đa 30 m cho mỗi kênh |
| Chuẩn nén video | Luồng chính H.265/H.264/Smart265/Smart264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG |
| Phát hiện thông minh | Phát hiện chuyển động theo mục tiêu người và phương tiện |
| Âm thanh | Tích hợp micro và loa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps, hỗ trợ Hik-Connect |
| Nguồn cấp | 12 VDC hoặc PoE |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Kích thước | 134 × 213.5 × 291.7 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1000 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.