Camera AI Wifi PT 2MP TP-LINK Tapo C206
Tài liệu kỹ thuật · Camera giám sát

Catalog & Datasheet Camera AI Wifi PT 2MP TP-LINK Tapo C206

SKU Tapo C206 Tài liệu 7 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetHướng dẫnDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thông tin định danh

Hãng / dòngTP-Link / Tapo
ModelTapo C206
Loại thiết bịCamera an ninh Wi-Fi xoay/nghiêng trong nhà và ngoài trời
Tài liệu áp dụngHardware V1.0, V1.6 và V1.8

Thông số dùng lập cấu hình

Hình ảnh1/3″ Progressive Scan CMOS Starlight; 1920 × 1080; 30 fps; H.264; 3DNR; WDR
Ống kính4 mm ± 5%, F2.0 ± 5%; góc nhìn 85° chéo, 73,5° ngang, 41° dọc
Quay/nghiêngDải cơ khí 326° pan và 53° tilt; phạm vi quan sát tổng 360° ngang, 146° dọc
Ban đêmIR 850 nm đến 12 m và quan sát màu bằng đèn chiếu
AI / cảnh báoPhát hiện chuyển động, người, tiếng khóc trẻ em, can thiệp camera; vùng hoạt động; còi 99 dB
Âm thanhMicro và loa tích hợp; đàm thoại hai chiều khử ồn
Lưu trữmicroSD tối đa 512 GB; Tapo Care tùy chọn có phí
MạngWi-Fi 2.4 GHz 802.11b/g/n; không có Ethernet; hỗ trợ RTSP và ONVIF
Nguồn5 V DC, 1 A qua USB Type-C; 2,3 W điển hình, 5 W tối đa; cáp nguồn 2 m
Môi trườngIP65; hoạt động từ -20 °C đến 50 °C
Kích thước / khối lượng105,3 × 77,8 × 69,8 mm / 220 g

Lưu ý lập dự toán

  • Thẻ microSD bán rời; dung lượng tối đa được hãng công bố là 512 GB.
  • Tapo Care là dịch vụ đăng ký riêng, không mặc định kèm thiết bị.
  • Camera chỉ kết nối Wi-Fi 2.4 GHz, không có cổng Ethernet và không cấu hình cấp nguồn PoE.
  • Bộ sản phẩm có adapter, cáp USB 2 m, giá đỡ, vít và tắc kê; vòng đai gắn cột không kèm theo.
  • Khi tích hợp NVR/NAS, cần kiểm tra tương thích triển khai thực tế dù thiết bị hỗ trợ RTSP và ONVIF.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelTapo C206
Loại cameraCamera an ninh Wi-Fi xoay/nghiêng dùng trong nhà và ngoài trời
Cảm biến hình ảnh1/3″ Progressive Scan CMOS Starlight
Độ phân giải tối đa1920 × 1080 px
Tốc độ khung hình30 fps
Ống kính4 mm ± 5%, khẩu độ F2.0 ± 5%
Góc nhìn ống kính85° chéo, 73,5° ngang, 41° dọc
Dải quay/quét cơ khí326° ngang, 53° dọc
Phạm vi quan sát tổng360° ngang, 146° dọc
Quan sát ban đêmIR 850 nm đến 12 m, hỗ trợ hình ảnh màu bằng đèn chiếu
Chuẩn nén videoH.264
Tăng cường hình ảnh3DNR, WDR
Phát hiện thông minhChuyển động, người, tiếng khóc trẻ em, can thiệp camera
Âm thanhMicro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều khử ồn
Còi cảnh báo99 dB, đo ở khoảng cách 10 cm
Lưu trữ cục bộThẻ microSD tối đa 512 GB
Lưu trữ đám mâyTapo Care, yêu cầu đăng ký
Kết nối không dâyIEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi 2.4 GHz
Cổng EthernetKhông có
Giao thứcTCP/IP, DHCP, ICMP, DNS, NTP, HTTPS, TCP, UDP
RTSP / ONVIFCó / Có
Bảo mậtMachine Learning trên thiết bị, AES 128-bit với SSL/TLS, WPA/WPA2-PSK
Nguồn cấpAdapter 5 V DC, đầu ra 5 V/1 A qua USB Type-C
Công suất tiêu thụ2,3 W điển hình, 5 W tối đa
Chuẩn bảo vệIP65
Nhiệt độ hoạt động-20 °C đến 50 °C
Kích thước105,3 × 77,8 × 69,8 mm
Khối lượng220 g
Kiểu lắp đặtĐặt bàn, gắn tường, gắn trần hoặc gắn cột