Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | Tapo C425, camera Wi-Fi dùng pin trong nhà/ngoài trời, kết nối trực tiếp Wi-Fi 2.4 GHz, không bắt buộc hub |
| Hình ảnh | 2K QHD 4MP, 2560 × 1440; H.264; nhìn đêm IR 850 nm đến 15 m và nhìn đêm đủ màu |
| Phát hiện | Chuyển động, người, thú cưng, phương tiện; hỗ trợ vùng hoạt động tùy chỉnh |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều, cảnh báo âm thanh và ánh sáng |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512 GB hoặc Tapo Care Cloud; dịch vụ cloud có thể yêu cầu thuê bao |
| Nguồn | Pin lithium-ion 10.000mAh; sạc 5 V/2 A; hỗ trợ tấm pin mặt trời Tapo tương thích bán riêng |
| Môi trường | IP66; nhiệt độ hoạt động -20°C đến 45°C |
| Kích thước | Khoảng 116.2 × 64.8 × 64.8 mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | Tapo C425 |
|---|---|
| Loại camera | Camera an ninh Wi-Fi dùng pin, lắp trong nhà/ngoài trời, không cần hub |
| Độ phân giải | 2K QHD 4MP (2560 × 1440) |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3 inch CMOS; bản V2 dùng cảm biến Starlight Progressive Scan CMOS |
| Ống kính và góc nhìn | V1 2.1 mm, F2.1, góc 150°; V2 2.53 mm, F1.6, góc 142° |
| Nhìn đêm | IR 850 nm đến 15 m và nhìn đêm đủ màu |
| Chuẩn nén video | H.264 |
| Tốc độ khung hình | Tối đa 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz |
| Kết nối không dây | IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi 2.4 GHz |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Phát hiện AI | Chuyển động, người, thú cưng và phương tiện |
| Lưu trữ | Thẻ microSD tối đa 512 GB; Tapo Care Cloud tùy chọn |
| Pin | Lithium-ion sạc lại tích hợp 10.000mAh |
| Thời lượng pin công bố | Tối đa 300 ngày với khoảng 230 giây sử dụng mỗi ngày; thực tế phụ thuộc cấu hình và môi trường |
| Tấm pin mặt trời | Hỗ trợ Tapo Solar Panel tương thích, bán riêng; trang Việt Nam nêu A200, datasheet V2 nêu A202 |
| Nguồn sạc | 5 VDC/2 A |
| Cổng sạc | V1 dùng USB Micro-B; V2 dùng USB Type-C |
| Chống bụi nước | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 45°C |
| Kích thước camera | Khoảng 116.2 × 64.8 × 64.8 mm |
| Chế độ ghi hình | Ghi clip khi phát hiện hoạt động; camera dùng pin không thiết kế để ghi liên tục 24/7 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.