Camera IP dùng PIN NLMT 4MP TP-Link Tapo C425
Tài liệu kỹ thuật · Camera giám sát

Catalog & Datasheet Camera IP dùng PIN NLMT 4MP TP-Link Tapo C425

SKU Tapo C425 Tài liệu 10 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetHướng dẫnDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá đã xác minh

Hạng mụcGiá trị
ModelTapo C425, camera Wi-Fi dùng pin trong nhà/ngoài trời, kết nối trực tiếp Wi-Fi 2.4 GHz, không bắt buộc hub
Hình ảnh2K QHD 4MP, 2560 × 1440; H.264; nhìn đêm IR 850 nm đến 15 m và nhìn đêm đủ màu
Phát hiệnChuyển động, người, thú cưng, phương tiện; hỗ trợ vùng hoạt động tùy chỉnh
Âm thanhMicro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều, cảnh báo âm thanh và ánh sáng
Lưu trữmicroSD tối đa 512 GB hoặc Tapo Care Cloud; dịch vụ cloud có thể yêu cầu thuê bao
NguồnPin lithium-ion 10.000mAh; sạc 5 V/2 A; hỗ trợ tấm pin mặt trời Tapo tương thích bán riêng
Môi trườngIP66; nhiệt độ hoạt động -20°C đến 45°C
Kích thướcKhoảng 116.2 × 64.8 × 64.8 mm

Lưu ý phiên bản trước khi chốt cấu hình

  • V1: ống kính 2.1 mm F2.1, góc nhìn 150°, cổng sạc USB Micro-B; trang sản phẩm Việt Nam nêu tấm pin Tapo A200.
  • V2: ống kính 2.53 mm F1.6, góc nhìn 142°, cổng USB Type-C; datasheet V2 nêu tấm pin Tapo A202.
  • Phải kiểm tra nhãn Hardware Version trên hộp hoặc thân camera trước khi ghi góc nhìn, cổng sạc và mã tấm pin trong báo giá.
  • Tapo C425 không phải Tapo C425 KIT; bản camera đơn không mặc định kèm tấm pin năng lượng mặt trời.
  • Camera dùng pin ghi clip theo sự kiện, không được hãng thiết kế cho ghi hình liên tục 24/7.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelTapo C425
Loại cameraCamera an ninh Wi-Fi dùng pin, lắp trong nhà/ngoài trời, không cần hub
Độ phân giải2K QHD 4MP (2560 × 1440)
Cảm biến hình ảnh1/3 inch CMOS; bản V2 dùng cảm biến Starlight Progressive Scan CMOS
Ống kính và góc nhìnV1 2.1 mm, F2.1, góc 150°; V2 2.53 mm, F1.6, góc 142°
Nhìn đêmIR 850 nm đến 15 m và nhìn đêm đủ màu
Chuẩn nén videoH.264
Tốc độ khung hìnhTối đa 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz
Kết nối không dâyIEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi 2.4 GHz
Âm thanhMicro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều
Phát hiện AIChuyển động, người, thú cưng và phương tiện
Lưu trữThẻ microSD tối đa 512 GB; Tapo Care Cloud tùy chọn
PinLithium-ion sạc lại tích hợp 10.000mAh
Thời lượng pin công bốTối đa 300 ngày với khoảng 230 giây sử dụng mỗi ngày; thực tế phụ thuộc cấu hình và môi trường
Tấm pin mặt trờiHỗ trợ Tapo Solar Panel tương thích, bán riêng; trang Việt Nam nêu A200, datasheet V2 nêu A202
Nguồn sạc5 VDC/2 A
Cổng sạcV1 dùng USB Micro-B; V2 dùng USB Type-C
Chống bụi nướcIP66
Nhiệt độ hoạt động-20°C đến 45°C
Kích thước cameraKhoảng 116.2 × 64.8 × 64.8 mm
Chế độ ghi hìnhGhi clip khi phát hiện hoạt động; camera dùng pin không thiết kế để ghi liên tục 24/7