Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Hình ảnh | Cảm biến CMOS 1/3 inch, 1920 × 1080 px, H.264, 3DNR và WDR. |
| Quan sát | Bao phủ ngang 360°, dọc 132°; hồng ngoại 850 nm đến 29,9 m. |
| Phát hiện | Chuyển động, người, che khuất/phá hoại camera, vùng hoạt động và theo dõi chuyển động. |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều có khử nhiễu, còi báo động 90 dB. |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512 GB; Tapo Care tùy chọn và yêu cầu đăng ký. |
| Mạng | Wi-Fi 2,4 GHz IEEE 802.11b/g/n; hỗ trợ RTSP và ONVIF. |
| Môi trường | IP65; nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C. |
| Kích thước | 123,8 × 123 × 90 mm; khối lượng 364 g. |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC40 |
|---|---|
| Loại thiết bị | Camera Wi-Fi quay quét ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 px, Full HD 2MP |
| Tốc độ khung hình | 15 fps đối với V1; 30 fps đối với V2 |
| Ống kính | 3,89 mm, F2.0 đối với V1; 3,99 mm ±5%, F2.2 ±10% đối với V2 |
| Góc nhìn ống kính | 85,5° chéo; 73,5° ngang; 41° dọc |
| Phạm vi quay quét | Bao phủ ngang 360°; bao phủ dọc 132° |
| Tầm nhìn đêm | LED hồng ngoại 850 nm, tối đa 29,9 m |
| Quan sát màu ban đêm | Có trên phiên bản V2 |
| Chuẩn nén video | H.264 |
| Tăng cường hình ảnh | 3DNR, WDR |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều có khử nhiễu |
| Âm lượng còi báo động | 90 dB, đo ở khoảng cách 10 cm |
| Phát hiện thông minh | Chuyển động, người và che khuất/phá hoại camera |
| Vùng hoạt động | Có, áp dụng với phát hiện chuyển động |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ microSD tối đa 512 GB |
| Lưu trữ đám mây | Tapo Care, yêu cầu đăng ký dịch vụ |
| Kết nối không dây | IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi 2,4 GHz |
| Giao thức bên thứ ba | RTSP và ONVIF |
| Bảo mật | AES 128-bit với SSL/TLS; WPA/WPA2-PSK/WPA3 |
| Nguồn điện | 12 VDC/1 A đối với V1; 9 VDC/0,85 A đối với V2 |
| Khả năng chống chịu | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Kích thước | 123,8 × 123 × 90 mm |
| Khối lượng | 364 g |
| Tích hợp nhà thông minh | Google Assistant và Amazon Alexa |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.