Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model hãng | TC-C32QV 2FNA-4 |
|---|---|
| Mã tham chiếu catalog hãng | 1D.20010.023712 |
| Phân loại | 2MP Fixed Polar Day Bullet Camera |
| Cảm biến | 1/2.9 inch CMOS |
| Hình ảnh | 1920×1080, tối đa 30fps |
| Ống kính | Cố định 4mm, F1.0; góc nhìn ngang 77.6° |
| Độ nhạy sáng | Color 0.0002 lux tại F1.0, AGC bật |
| Chiếu sáng | 2 đèn ánh sáng trắng, khoảng cách tối đa 15m |
| Nén hình ảnh | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Âm thanh | Micro tích hợp; G.711A/G.711U |
| Kết nối | RJ-45 10/100 Base-T; ONVIF Profile S/T |
| Nguồn | 12VDC ±25%, tối đa 4.5W; PoE IEEE 802.3af, tối đa 6W |
| Môi trường | IP67; nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C |
| Kích thước | 164 × 73 × 73mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-C32QV 2FNA-4 |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP thân trụ ngoài trời Polar Day |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2MP, 1920×1080@30fps |
| Độ nhạy sáng màu | 0.0002 lux tại F1.0, AGC bật |
| Ống kính | Cố định 4mm, ngàm M12 |
| Khẩu độ | F1.0 cố định |
| Góc nhìn | Ngang 77.6°, dọc 42.9°, chéo 89.9° |
| Đèn hỗ trợ | 2 đèn ánh sáng trắng, khoảng cách tối đa 15m |
| Chuẩn nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Bitrate video | 32Kbps đến 4Mbps |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711A, G.711U; tần số lấy mẫu 8kHz |
| Xử lý hình ảnh | WDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog |
| Che riêng tư | 4 vùng che tĩnh |
| Cảnh báo | Smart Alarm, xung đột địa chỉ IP, kích hoạt chụp ảnh |
| Giao thức mạng | RTSP, HTTP, TCP, UDP, ICMP, DHCP, DNS, NTP, TLS 1.2, IPv4, SSH |
| Tương thích hệ thống | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone |
| Phần mềm | Easy7 VMS; ứng dụng EasyLive Plus |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ-45 10/100 Base-T |
| Âm thanh | Tích hợp 1 micro |
| Nguồn điện | 12VDC ±25%, tối đa 4.5W; PoE IEEE 802.3af, tối đa 6W |
| Bảo vệ | IP67, chống sét lan truyền 4000V, ESD 6000V |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Kích thước | 164 × 73 × 73mm |
| Khối lượng cả bao bì | 0.32kg |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.