Camera IP Dome bán cầu có màu ban đêm TIANDY TC-C32XV 2FNA-28
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP Dome bán cầu có màu ban đêm TIANDY TC-C32XV 2FNA-28

Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
CatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình Tiandy TC-C32XV 2FNA-28

Hạng mụcDữ liệu xác minh
Mã modelTC-C32XV 2FNA-28
Mã tài liệu hãng1D.20010.023713
Loại thiết bịCamera IP turret cố định Polar Day 2MP
Hình ảnh1/2.9 inch CMOS; 1920×1080@30fps; màu 0.0002 Lux@(F1.0, AGC ON)
Ống kính2.8mm cố định, M12, F1.0; góc ngang 99°
Chiếu sáng2 đèn ánh sáng trắng, khoảng cách tối đa 15m
Nén videoS+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H; bitrate 32Kbps–4Mbps
Âm thanh1 micro tích hợp; G.711A/G.711U
Tích hợp hệ thốngRJ45 10/100 Base-T; ONVIF Profile S/T; SDK; CGI; Milestone
Nguồn và công suấtDC 12V±25%, tối đa 4.5W; PoE IEEE 802.3af, tối đa 6W
Bảo vệ môi trườngIP66; nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C; độ ẩm ≤95% RH
Kích thước117 × 117 × 96mm

Gợi ý lập cấu hình dự án

  • Dự trù một cổng PoE IEEE 802.3af hoặc một nguồn DC 12V cho mỗi camera.
  • Tính băng thông tối đa đến 4Mbps cho mỗi luồng chính khi lập cấu hình mạng và đầu ghi.
  • Chọn đầu ghi hoặc VMS hỗ trợ ONVIF Profile S/T khi tích hợp khác hãng.
  • Phạm vi ánh sáng trắng công bố tối đa 15m; cần khảo sát ánh sáng và vị trí lắp đặt thực tế.
  • Không cộng thêm thẻ nhớ, loa hoặc cổng cảnh báo vì trang thông số chính thức được xác minh không công bố các giao diện này.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelTC-C32XV 2FNA-28
Loại cameraCamera IP turret cố định Polar Day
Cảm biến hình ảnh1/2.9 inch CMOS
Độ phân giải tối đa2MP, 1920×1080@30fps
Độ nhạy sáng tối thiểuColor 0.0002 Lux@(F1.0, AGC ON)
Thời gian màn trập1 giây đến 1/100000 giây
Ống kínhCố định 2.8mm, chuẩn M12
Khẩu độF1.0 cố định
Góc quan sát99° ngang, 53.4° dọc, 116.3° chéo
Khoảng cách DORIPhát hiện 40m, quan sát 15.9m, nhận biết 8m, nhận dạng 4m
Đèn chiếu sáng2 đèn ánh sáng trắng
Khoảng cách ánh sáng trắngTối đa 15m
Chuẩn nén videoS+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H
Bitrate video32Kbps đến 4Mbps
Âm thanh1 micro tích hợp; G.711A/G.711U, lấy mẫu 8kHz
Xử lý hình ảnhWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog
Che vùng riêng tư4 vùng tĩnh màu đen
Phân tích videoSmart Alarm
Giao thức mạngRTSP, HTTP, TCP, UDP, ICMP, DHCP, DNS, NTP, TLS 1.2, IPv4, SSH, Unicast
Khả năng tương thíchONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Base-T
Nguồn điệnDC 12V±25%, tối đa 4.5W; PoE IEEE 802.3af, tối đa 6W
Chuẩn bảo vệIP66, chống xung 4000V, ESD 6000V
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 60°C
Độ ẩm hoạt độngKhông quá 95% RH
Kích thước117 × 117 × 96mm
Trọng lượng cả bao bì0.41kg