Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Mã model | TC-C32XV 2FNA-28 |
| Mã tài liệu hãng | 1D.20010.023713 |
| Loại thiết bị | Camera IP turret cố định Polar Day 2MP |
| Hình ảnh | 1/2.9 inch CMOS; 1920×1080@30fps; màu 0.0002 Lux@(F1.0, AGC ON) |
| Ống kính | 2.8mm cố định, M12, F1.0; góc ngang 99° |
| Chiếu sáng | 2 đèn ánh sáng trắng, khoảng cách tối đa 15m |
| Nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H; bitrate 32Kbps–4Mbps |
| Âm thanh | 1 micro tích hợp; G.711A/G.711U |
| Tích hợp hệ thống | RJ45 10/100 Base-T; ONVIF Profile S/T; SDK; CGI; Milestone |
| Nguồn và công suất | DC 12V±25%, tối đa 4.5W; PoE IEEE 802.3af, tối đa 6W |
| Bảo vệ môi trường | IP66; nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C; độ ẩm ≤95% RH |
| Kích thước | 117 × 117 × 96mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-C32XV 2FNA-28 |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP turret cố định Polar Day |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2MP, 1920×1080@30fps |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Color 0.0002 Lux@(F1.0, AGC ON) |
| Thời gian màn trập | 1 giây đến 1/100000 giây |
| Ống kính | Cố định 2.8mm, chuẩn M12 |
| Khẩu độ | F1.0 cố định |
| Góc quan sát | 99° ngang, 53.4° dọc, 116.3° chéo |
| Khoảng cách DORI | Phát hiện 40m, quan sát 15.9m, nhận biết 8m, nhận dạng 4m |
| Đèn chiếu sáng | 2 đèn ánh sáng trắng |
| Khoảng cách ánh sáng trắng | Tối đa 15m |
| Chuẩn nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Bitrate video | 32Kbps đến 4Mbps |
| Âm thanh | 1 micro tích hợp; G.711A/G.711U, lấy mẫu 8kHz |
| Xử lý hình ảnh | WDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog |
| Che vùng riêng tư | 4 vùng tĩnh màu đen |
| Phân tích video | Smart Alarm |
| Giao thức mạng | RTSP, HTTP, TCP, UDP, ICMP, DHCP, DNS, NTP, TLS 1.2, IPv4, SSH, Unicast |
| Khả năng tương thích | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Base-T |
| Nguồn điện | DC 12V±25%, tối đa 4.5W; PoE IEEE 802.3af, tối đa 6W |
| Chuẩn bảo vệ | IP66, chống xung 4000V, ESD 6000V |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | Không quá 95% RH |
| Kích thước | 117 × 117 × 96mm |
| Trọng lượng cả bao bì | 0.41kg |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.