Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hãng | TIANDY |
|---|---|
| Model/SKU | TC-H332A Spec:I2W/WIFI/Eu/4mm |
| Phân loại | Camera Wi-Fi PT Color Maker 3MP dùng trong nhà |
| Ống kính | 4mm, M12, F2.0 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-H332A Spec:I2W/WIFI/Eu/4mm |
|---|---|
| Loại camera | Camera Wi-Fi PT Color Maker cố định, dùng trong nhà |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3MP, 2304×1296@20fps |
| Ống kính | Cố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F2.0 |
| Góc nhìn | 82.5° ngang; 44° dọc; 97.8° chéo |
| Góc điều chỉnh | Pan 0–350°; Tilt -90–90° |
| Tốc độ quay | Pan 45°/s; Tilt 30°/s; hỗ trợ 255 preset |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.02Lux@(F2.0, AGC ON); đen trắng 0Lux khi bật IR |
| Chiếu sáng | Hồng ngoại 15m; ánh sáng trắng 8m |
| Chuẩn nén video | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Tốc độ bit video | 32Kbps–4Mbps |
| Âm thanh | Micrô và loa tích hợp; G.711A/G.711U, 8kHz/16kHz |
| Phân tích hình ảnh | Smart Alarm; Auto-Tracking |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n, 2.4–2.4835GHz, băng thông 20/40MHz |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB |
| Tương thích | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone, RTSP |
| Phần mềm/ứng dụng | Easy7 VMS; EasyLive Plus |
| Nguồn điện | DC 5V, công suất tối đa 7W |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 45°C; độ ẩm ≤95%RH |
| Kích thước | 74 × 74 × 118mm |
| Khối lượng cả hộp | 0.38kg |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.