Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model | TC-H333N Spec:I5W/C/WIFI/Eu/4mm/V4.2 |
|---|---|
| Phân loại | Camera Wi-Fi PT Color Maker 3MP, phiên bản EU, ống kính 4mm |
| Độ phân giải | 2304 × 1296 @ 20fps |
| Chiếu sáng | IR 50m; ánh sáng trắng 15m |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB |
| Kết nối | Wi-Fi 2.4GHz 802.11b/g/n và RJ-45 10/100Base-T |
| Nguồn | DC12V ±25%, tối đa 12W |
| Bảo vệ | IP66; nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model đầy đủ | TC-H333N Spec:I5W/C/WIFI/Eu/4mm/V4.2 |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP Wi-Fi PT Color Maker 3MP ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3MP, 2304 × 1296 @ 20fps |
| Ống kính | Cố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6 |
| Góc nhìn | 81.6° ngang, 43.1° dọc, 94.2° chéo |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.02Lux @(F1.6, AGC ON); đen trắng 0Lux với IR |
| Góc quay | Pan 0–294°; Tilt 0–90° |
| Tốc độ quay | Pan 30°/s; Tilt 25°/s |
| Hồng ngoại | 6 LED IR 850nm, tầm xa đến 50m |
| Đèn ánh sáng trắng | 6 LED, tầm xa 15m |
| Chuẩn nén video | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Bitrate video | 32Kbps–4Mbps |
| Âm thanh | G.711A/G.711U; tích hợp micro và loa |
| Tính năng hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog |
| Tính năng thông minh | Auto-Tracking |
| Chuẩn tương thích | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone, RTSP |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n, băng tần 2.4–2.4835GHz, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Kết nối mạng dây | 1 cổng RJ-45 10/100Base-T |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C, độ ẩm ≤95% RH |
| Nguồn điện | DC12V ±25%, công suất tối đa 12W |
| Bảo vệ | Chống xung 4000V, ESD 6000V, chuẩn IP66 |
| Kích thước | 138 × 112 × 173mm |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.