Camera Wifi quay quét ngoài trời 3MP TIANDY TC-H333N
Tài liệu kỹ thuật · Camera giám sát

Catalog & Datasheet Camera Wifi quay quét ngoài trời 3MP TIANDY TC-H333N

SKU TC-H333N Spec:I5W/C/WIFI/Eu/4mm/V4.2 Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
CatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Mã cấu hình xác minh

ModelTC-H333N Spec:I5W/C/WIFI/Eu/4mm/V4.2
Phân loạiCamera Wi-Fi PT Color Maker 3MP, phiên bản EU, ống kính 4mm
Độ phân giải2304 × 1296 @ 20fps
Chiếu sángIR 50m; ánh sáng trắng 15m
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB
Kết nốiWi-Fi 2.4GHz 802.11b/g/n và RJ-45 10/100Base-T
NguồnDC12V ±25%, tối đa 12W
Bảo vệIP66; nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C

Ghi chú lập cấu hình và báo giá

  • Camera đã tích hợp micro, loa và hỗ trợ đàm thoại hai chiều.
  • Cần dự toán riêng nguồn DC12V, thẻ microSD và hạ tầng mạng nếu phạm vi cung cấp chưa bao gồm.
  • Khoảng cách Wi-Fi công bố đến 30m phụ thuộc môi trường thực tế; với vị trí xa hoặc nhiều vật cản nên ưu tiên kết nối LAN.
  • Hỗ trợ ONVIF Profile S/T và RTSP để tích hợp hệ thống tương thích.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Model đầy đủTC-H333N Spec:I5W/C/WIFI/Eu/4mm/V4.2
Loại cameraCamera IP Wi-Fi PT Color Maker 3MP ngoài trời
Cảm biến hình ảnh1/2.9 inch CMOS
Độ phân giải tối đa3MP, 2304 × 1296 @ 20fps
Ống kínhCố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6
Góc nhìn81.6° ngang, 43.1° dọc, 94.2° chéo
Độ nhạy sángMàu 0.02Lux @(F1.6, AGC ON); đen trắng 0Lux với IR
Góc quayPan 0–294°; Tilt 0–90°
Tốc độ quayPan 30°/s; Tilt 25°/s
Hồng ngoại6 LED IR 850nm, tầm xa đến 50m
Đèn ánh sáng trắng6 LED, tầm xa 15m
Chuẩn nén videoS+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H
Bitrate video32Kbps–4Mbps
Âm thanhG.711A/G.711U; tích hợp micro và loa
Tính năng hình ảnhDWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog
Tính năng thông minhAuto-Tracking
Chuẩn tương thíchONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone, RTSP
Wi-FiIEEE 802.11b/g/n, băng tần 2.4–2.4835GHz, WPA-PSK/WPA2-PSK
Kết nối mạng dây1 cổng RJ-45 10/100Base-T
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 60°C, độ ẩm ≤95% RH
Nguồn điệnDC12V ±25%, công suất tối đa 12W
Bảo vệChống xung 4000V, ESD 6000V, chuẩn IP66
Kích thước138 × 112 × 173mm