Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model đặt hàng | TC-H334S Spec:I5W/C/WIFI/Eu/4mm/V4.1 |
|---|---|
| Phân loại | Camera PT WiFi ngoài trời 3MP, Dual Light Color Maker |
| Hình ảnh | CMOS 1/2.8 inch; tối đa 2304×1296@25fps; S+265/H.265/H.264 |
| Ống kính | Cố định 4mm, F1.6, ngàm M12 |
| Quan sát ban đêm | Smart IR đến 50m; hỗ trợ đèn ánh sáng trắng |
| Quay quét | Quay ngang 0–340°, quay dọc -15–110°; hỗ trợ Auto Tracking |
| Mạng | WiFi IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz và RJ45 10/100Mbps |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ | Thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB |
| Tương thích | ONVIF Profile S/T/G, RTSP, Easy7 VMS, EasyLive Plus |
| Nguồn | DC 12V ±25%, tối đa 12W |
| Môi trường | -30°C đến 60°C; datasheet V4.1 công bố IP67 |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-H334S Spec:I5W/C/WIFI/Eu/4mm/V4.1 |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP WiFi quay quét ngoài trời, Dual Light Color Maker |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/2.8 inch |
| Độ phân giải tối đa | 3MP, 2304×1296@25fps |
| Chuẩn nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.02Lux@(F1.6, AGC ON), đen trắng 0Lux khi bật IR |
| Ống kính | Cố định 4mm, khẩu độ F1.6, ngàm M12 |
| Góc nhìn | Khoảng 87.7° ngang, 46.7° dọc, 98.6° chéo |
| Góc quay | 0–340° ngang, -15–110° dọc |
| Tốc độ quay | 30°/giây ngang, 25°/giây dọc |
| Hồng ngoại | 2 đèn IR, khoảng cách tối đa 50m, bước sóng 850nm |
| Đèn ánh sáng trắng | Có, hỗ trợ ghi hình màu Color Maker |
| Xử lý hình ảnh | DWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog |
| Theo dõi thông minh | Hỗ trợ Auto Tracking và Smart Alarm |
| Âm thanh | Tích hợp micro và loa, nén G.711A/G.711U |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 10/100Mbps và WiFi IEEE 802.11b/g/n |
| Băng tần WiFi | 2.4–2.4835GHz, băng thông kênh 20/40MHz |
| Chuẩn tương thích | ONVIF Profile S/T/G, RTSP, SDK, CGI |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB |
| Ứng dụng quản lý | Easy7 VMS và EasyLive Plus |
| Nguồn điện | DC 12V ±25%, công suất tối đa 12W |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C, độ ẩm không quá 95% RH |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 theo datasheet V4.1 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.