Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
Dữ liệu dưới đây được xác minh trên trang sản phẩm chính thức Tiandy cho biến thể TC-C320N Spec:AK/I3W/E/2.8mm/VJO2.0. Hậu tố bán hàng thực tế cần đối chiếu thêm với tem sản phẩm.
| Hạng mục | Giá trị xác minh |
|---|---|
| Model | TC-C320N Spec:AK/I3W/E/2.8mm/VJO2.0 |
| Phân khúc | Camera mạng dòng AK, vỏ nhựa |
| Độ phân giải | Tối đa 2MP, 1920×1080@30fps |
| Chuẩn nén | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.002Lux@(F1.6, AGC ON); trắng đen 0Lux với IR |
| Hồng ngoại | Tối đa 30m |
| Nguồn | PoE IEEE 802.3af, tối đa 2.5W |
| Môi trường hoạt động | -30°C đến 60°C, độ ẩm không quá 95% |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/3 inch |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2MP, 1920×1080@30fps |
| Chuẩn nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Ống kính | Cố định 2.8mm, ngàm M12 |
| Khẩu độ | F1.6 |
| Góc quan sát | 94.4° ngang, 53.2° dọc, 108.2° chéo |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.002Lux@(F1.6, AGC ON), trắng đen 0Lux khi bật IR |
| Tầm hồng ngoại | Tối đa 30m |
| Đèn chiếu sáng trắng | 2 LED, khoảng 15m |
| Âm thanh | Tích hợp 1 micro, hỗ trợ G.711A/G.711U |
| Tính năng hình ảnh | BLC, HLC, AGC, 3D-DNR, Defog |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ-45 10/100 Base-T |
| Tương thích hệ thống | ONVIF, RTSP và các giao thức mạng IP thông dụng |
| Nguồn cấp | PoE IEEE 802.3af, công suất tối đa khoảng 2.5W |
| Vật liệu và bảo vệ | Vỏ nhựa, chuẩn IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C, độ ẩm không quá 95% |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.