Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu hãng |
|---|---|
| Cảm biến / độ phân giải | 1/1.8 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2560 × 1440 |
| Ống kính / khẩu độ | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm; F1.0; góc ngang tương ứng 104° hoặc 89.3° |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng; tầm xa tối đa 30 m |
| Video | 25 fps ở 2560 × 1440 với hệ 50 Hz; H.265+/H.265/H.264+/H.264; WDR 120 dB |
| Phát hiện | Motion Detection 3.0, hỗ trợ phân loại người và phương tiện |
| Âm thanh / cảnh báo | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều; đèn nháy đỏ–xanh của bản /SRB |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Mạng / nguồn | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps; 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3 |
| Môi trường | IP67; vận hành từ -30 °C đến 60 °C |
| Kích thước / khối lượng | 69.1 × 67.4 × 179 mm; khoảng 325 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CD1047G3H-LIUF/SRB |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định ColorVu 3.0 |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu 0.0001 Lux tại F1.0, AGC bật |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M15 |
| Góc nhìn ngang | 104° với 2.8 mm; 89.3° với 4 mm |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Đèn bổ trợ | IR và ánh sáng trắng Smart Hybrid Light, tầm xa tối đa 30 m |
| Tốc độ khung hình luồng chính | 25 fps tại 2560 × 1440 ở 50 Hz; 24 fps ở 60 Hz |
| Chuẩn nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Dải tương phản động | WDR 120 dB |
| Phát hiện sự kiện | Motion Detection 3.0, phân loại người và phương tiện; cảnh báo che hình và ngoại lệ |
| Âm thanh | 1 micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Cảnh báo chủ động | Đèn nháy đỏ–xanh; loa có mức áp suất âm tối đa 98 dB tại 10 cm |
| Lưu trữ cục bộ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Giao tiếp mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25%, tối đa 10.1 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 12.1 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 theo IEC 60529-2013 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Kích thước | 69.1 × 67.4 × 179 mm |
| Khối lượng | Khoảng 325 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.