Camera Hikvision DS-2CD1047G3H-LIUF/SRB IP 4MP
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera Hikvision DS-2CD1047G3H-LIUF/SRB IP 4MP

SKU DS-2CD1047G3H-LIUF/SRB Tài liệu 7 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetPDFWEBPDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Nhận diện model và tùy chọn đặt hàng

  • Model xác minh: DS-2CD1047G3H-LIUF/SRB, camera mạng thân trụ cố định 4MP ColorVu 3.0.
  • Ống kính cố định có hai lựa chọn 2.8 mm hoặc 4 mm; khi lập báo giá phải ghi rõ tiêu cự.

Thông số phục vụ cấu hình

Hạng mụcDữ liệu hãng
Cảm biến / độ phân giải1/1.8 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2560 × 1440
Ống kính / khẩu độCố định 2.8 mm hoặc 4 mm; F1.0; góc ngang tương ứng 104° hoặc 89.3°
Chiếu sángSmart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng; tầm xa tối đa 30 m
Video25 fps ở 2560 × 1440 với hệ 50 Hz; H.265+/H.265/H.264+/H.264; WDR 120 dB
Phát hiệnMotion Detection 3.0, hỗ trợ phân loại người và phương tiện
Âm thanh / cảnh báoMicro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều; đèn nháy đỏ–xanh của bản /SRB
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Mạng / nguồn1 cổng RJ45 10/100 Mbps; 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3
Môi trườngIP67; vận hành từ -30 °C đến 60 °C
Kích thước / khối lượng69.1 × 67.4 × 179 mm; khoảng 325 g

Ghi chú lập báo giá

  • Chưa xác định tiêu cự từ tên sản phẩm hiện tại; cần chọn chính xác bản 2.8 mm hoặc 4 mm trước khi chốt mã hàng.
  • Nguồn PoE tối đa theo datasheet của bản /SRB là 12.1 W; nên dự phòng ngân sách PoE theo mức này.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1047G3H-LIUF/SRB
Loại cameraCamera IP thân trụ cố định ColorVu 3.0
Cảm biến hình ảnh1/1.8 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.0001 Lux tại F1.0, AGC bật
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M15
Góc nhìn ngang104° với 2.8 mm; 89.3° với 4 mm
Khẩu độF1.0
Đèn bổ trợIR và ánh sáng trắng Smart Hybrid Light, tầm xa tối đa 30 m
Tốc độ khung hình luồng chính25 fps tại 2560 × 1440 ở 50 Hz; 24 fps ở 60 Hz
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264
Dải tương phản độngWDR 120 dB
Phát hiện sự kiệnMotion Detection 3.0, phân loại người và phương tiện; cảnh báo che hình và ngoại lệ
Âm thanh1 micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều
Cảnh báo chủ độngĐèn nháy đỏ–xanh; loa có mức áp suất âm tối đa 98 dB tại 10 cm
Lưu trữ cục bộmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Giao tiếp mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Nguồn cấp12 VDC ±25%, tối đa 10.1 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 12.1 W
Chuẩn bảo vệIP67 theo IEC 60529-2013
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C
Kích thước69.1 × 67.4 × 179 mm
Khối lượngKhoảng 325 g