Camera IP bán cầu ColorVu Hikvision 4MP DS-2CD1147G2H-LIU
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP bán cầu ColorVu Hikvision 4MP DS-2CD1147G2H-LIU

SKU SP-67640 Tài liệu 1 file Cập nhật 28/09/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thông tin định danh và biến thể

  • Model dùng cho sản phẩm này: DS-2CD1147G2H-LIU.
  • Biến thể ống kính chính thức: 2.8 mm hoặc 4 mm; cần chốt tiêu cự khi lập báo giá.
  • Bản LIU không có khe thẻ nhớ. Bản LIUF là SKU khác và hỗ trợ microSD tối đa 512 GB.

Thông số dùng lập cấu hình

Hạng mụcDữ liệu xác minh
Hình ảnh4 MP, 2560 × 1440; cảm biến 1/3 inch Progressive Scan CMOS; F1.0
Ống kính2.8 mm: ngang 96°; 4 mm: ngang 80°
Chiếu sángIR và ánh sáng trắng, Smart Hybrid Light, tối đa 30 m
Phân tích mục tiêuPhát hiện chuyển động có lọc người và phương tiện
Âm thanh1 micro tích hợp; datasheet không liệt kê loa tích hợp
Mạng và tích hợpRJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/T, ISAPI, SDK
Nguồn12 VDC tối đa 6 W hoặc PoE 802.3af tối đa 7.5 W
Bảo vệIP67, IK08; nhiệt độ hoạt động -30 °C đến 60 °C

Lưu ý khi báo giá dự án

  • Ghi rõ lựa chọn ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm trong mã hàng và bảng cấu hình.
  • Vì bản LIU không có thẻ nhớ, cần tính đầu ghi NVR và ổ cứng nếu dự án yêu cầu lưu trữ.
  • Dự phòng công suất PoE tối đa 7.5 W cho mỗi camera.
  • Tài liệu hãng xác định model này không có lớp bảo vệ chống ăn mòn chuyên dụng; cần đánh giá thêm khi lắp gần biển hoặc môi trường hóa chất.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Loại cameraCamera IP dome cố định
Cảm biến hình ảnh1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sáng màu0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON)
Độ nhạy sáng đen trắng0 Lux với IR
Tốc độ màn trập1/3 s đến 1/100,000 s
Ngày/ĐêmIR cut filter
Ống kínhFixed focal lens, 2.8 mm và 4 mm tùy phiên bản
Ngàm ống kínhM12
Khẩu độF1.0
Góc nhìn 2.8 mmNgang 96°, dọc 52°, chéo 114°
Góc nhìn 4 mmNgang 80°, dọc 43°, chéo 93°
DORI 2.8 mmD 63 m, O 25 m, R 12 m, I 6 m
DORI 4 mmD 77 m, O 30 m, R 15 m, I 7 m
Loại đèn bổ sungIR, White Light
Phạm vi đèn bổ sungLên đến 30 m
Smart Supplement LightCó
Bước sóng IR850 nm
Luồng chính 50 Hz20 fps (2560 × 1440), 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng chính 60 Hz20 fps (2560 × 1440), 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Luồng phụ 50 Hz25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
Luồng phụ 60 Hz24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG
Bit rate video32 Kbps đến 8 Mbps
Điều khiển bit rateCBR, VBR
WDR120 dB
SNR≥ 52 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Micro tích hợpCó, 1 micro
Cổng mạng1 RJ45 10 M/100 M tự thích ứng
Lưu trữ trên bo mạchmicroSD/microSDHC/microSDXC lên đến 512 GB theo biến thể hỗ trợ khe thẻ
Phát hiện sự kiệnPhát hiện chuyển động, hỗ trợ phân loại người và phương tiện; cảnh báo giả mạo video; ngoại lệ
Nguồn DC12 VDC ± 25%, 0.5 A, tối đa 6 W
Nguồn PoEIEEE 802.3af, Class 3, tối đa 7.5 W
Vật liệuĐế kim loại, nắp nhựa
Kích thướcØ 121.5 mm × 97.6 mm
Trọng lượngKhoảng 550 g
Điều kiện vận hành-30 °C đến 60 °C, độ ẩm 95% hoặc thấp hơn, không ngưng tụ
Bảo vệIP67, IK08