Camera Hikvision IP bán cầu 4MP DS-2CD1147G2H-LIU ColorVu
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera Hikvision IP bán cầu 4MP DS-2CD1147G2H-LIU ColorVu

SKU SP-67640 Tài liệu 3 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thông tin định danh và biến thể

  • Model dùng cho sản phẩm này: DS-2CD1147G2H-LIU.
  • Biến thể ống kính chính thức: 2.8 mm hoặc 4 mm; cần chốt tiêu cự khi lập báo giá.
  • Bản LIU không có khe thẻ nhớ. Bản LIUF là SKU khác và hỗ trợ microSD tối đa 512 GB.

Thông số dùng lập cấu hình

Hạng mụcDữ liệu xác minh
Hình ảnh4 MP, 2560 × 1440; cảm biến 1/3 inch Progressive Scan CMOS; F1.0
Ống kính2.8 mm: ngang 96°; 4 mm: ngang 80°
Chiếu sángIR và ánh sáng trắng, Smart Hybrid Light, tối đa 30 m
Phân tích mục tiêuPhát hiện chuyển động có lọc người và phương tiện
Âm thanh1 micro tích hợp; datasheet không liệt kê loa tích hợp
Mạng và tích hợpRJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/T, ISAPI, SDK
Nguồn12 VDC tối đa 6 W hoặc PoE 802.3af tối đa 7.5 W
Bảo vệIP67, IK08; nhiệt độ hoạt động -30 °C đến 60 °C

Lưu ý khi báo giá dự án

  • Ghi rõ lựa chọn ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm trong mã hàng và bảng cấu hình.
  • Vì bản LIU không có thẻ nhớ, cần tính đầu ghi NVR và ổ cứng nếu dự án yêu cầu lưu trữ.
  • Dự phòng công suất PoE tối đa 7.5 W cho mỗi camera.
  • Tài liệu hãng xác định model này không có lớp bảo vệ chống ăn mòn chuyên dụng; cần đánh giá thêm khi lắp gần biển hoặc môi trường hóa chất.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1147G2H-LIU
Loại cameraCamera IP bán cầu cố định ColorVu Smart Hybrid Light
Cảm biến hình ảnh1/3" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440 (4 MP)
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.001 Lux @ F1.0, AGC ON; đen trắng 0 Lux khi bật IR
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, khẩu độ F1.0, ngàm M12
Góc nhìn ống kính 2.8 mmNgang 96°, dọc 52°, chéo 114°
Góc nhìn ống kính 4 mmNgang 80°, dọc 43°, chéo 93°
Đèn trợ sángHồng ngoại và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m, IR 850 nm
Tốc độ khung hình luồng chính20 fps tại 2560 × 1440; tối đa 25 fps tại 1920 × 1080/1280 × 720 ở 50 Hz
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG
Băng thông video32 Kbps đến 8 Mbps
Chống ngược sángWDR 120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR; 4 vùng che riêng tư đa giác
Phát hiện sự kiệnChuyển động có lọc mục tiêu người và phương tiện, che khuất hình ảnh, ngoại lệ
Âm thanh1 micro tích hợp, âm thanh mono, lọc nhiễu môi trường
Lưu trữ cục bộKhông có khe thẻ nhớ trên model LIU; chỉ model LIUF hỗ trợ microSD tối đa 512 GB
Giao tiếp mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Chuẩn tích hợpONVIF Profile S và T, ISAPI, SDK; Profile G chỉ áp dụng cho bản LIUF
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 6 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 7.5 W
Vật liệuĐế kim loại, vỏ nhựa
Chuẩn bảo vệIP67, chống va đập IK08
Kích thướcØ121.5 × 97.6 mm
Trọng lượngKhoảng 550 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ