Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Loại thiết bị | Camera PT 4MP dùng năng lượng mặt trời và kết nối 4G |
| Độ phân giải | 2560 × 1440; luồng chính 12.5 fps tại 50 Hz hoặc 15 fps tại 60 Hz |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm; F1.28 |
| Quay quét | Pan 0°–340°, tilt 0°–80° |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light, IR và ánh sáng trắng đến 30 m |
| Phân tích | Motion Detection 2.0 phân loại người/phương tiện; Smart Tracking bám theo người |
| Truyền dẫn | 4G LTE qua Nano SIM; chuẩn LTE-FDD/LTE-TDD/UMTS tùy phiên bản khu vực |
| Nguồn độc lập | Tấm pin 8 W; pin lithium 9000 mAh, 3.7 V, hơn 800 chu kỳ |
| Lưu trữ | Thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Bảo vệ | IP66; nhiệt độ khởi động và vận hành 0 °C đến 50 °C |
| Kích thước/khối lượng | 208 × 131 × 282.7 mm; khoảng 850 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CFSP4/4G |
|---|---|
| Loại camera | Camera PT năng lượng mặt trời 4G 4MP |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu 0.005 Lux @ F1.2, AGC ON; đen trắng 0 Lux với IR |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn ngang | 95.7° với 2.8 mm; 79.6° với 4 mm |
| Khẩu độ | F1.28 |
| Phạm vi quay ngang | 0° đến 340° |
| Phạm vi quay dọc | 0° đến 80° |
| Tầm chiếu sáng | Tối đa 30 m, hồng ngoại và ánh sáng trắng |
| Tốc độ khung hình chính | 12.5 fps ở 50 Hz hoặc 15 fps ở 60 Hz tại 2560 × 1440 |
| Chuẩn nén video | H.265 Main Profile |
| Kết nối di động | LTE-FDD, LTE-TDD, UMTS; băng tần tùy phiên bản khu vực |
| Loại SIM | Nano SIM |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Tích hợp 1 micro và 1 loa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Phát hiện thông minh | Motion Detection 2.0, phân loại người và phương tiện |
| Theo dõi thông minh | Bám theo người bằng camera PT |
| Tấm pin mặt trời | 8 W |
| Pin | Lithium 9000 mAh, 3.7 V; tuổi thọ hơn 800 chu kỳ |
| Nguồn cấp bổ sung | 12 VDC, 0.75 A |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Điều kiện hoạt động | 0 °C đến 50 °C, độ ẩm không quá 95% không ngưng tụ |
| Kích thước camera | 208 × 131 × 282.7 mm |
| Khối lượng camera | Khoảng 850 g |
| Vật liệu | Nhựa |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.