Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Model cơ sở | DS-2DE2C200IWG/W |
|---|---|
| Biến thể đặt hàng | DS-2DE2C200IWG/W(2.8mm)(W) hoặc DS-2DE2C200IWG/W(4mm)(W) |
| Độ phân giải | 1920 × 1080; 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz |
| Ống kính và góc nhìn | 2.8 mm: ngang 92°, dọc 50°, chéo 110°; 4 mm: ngang 75°, dọc 41°, chéo 89° |
| Khả năng quay | Ngang 0°–345°, tối đa 25°/giây; dọc 0°–80°, tối đa 20°/giây |
| Quan sát ban đêm | Hồng ngoại EXIR 2.0, bước sóng 850 nm, khoảng cách tối đa 30 m |
| Phân tích mục tiêu | Phát hiện người, phát hiện phương tiện và Auto-tracking Lite |
| Kết nối | Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n băng tần 2.4 GHz; 1 cổng RJ45 10/100 Mbps |
| Lưu trữ và âm thanh | Thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB; tích hợp micro và loa |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±10%, 1 A; công suất tối đa 10 W; datasheet không công bố cấp nguồn PoE |
| Lắp đặt ngoài trời | Chuẩn IP66; nhiệt độ hoạt động -30 °C đến 50 °C |
| Kích thước và khối lượng | 163.9 × 185.8 × 131.9 mm; camera nặng 565 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2DE2C200IWG/W |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP Wi-Fi PT ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình | 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz |
| Ống kính | Cố định 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn ống kính 2.8 mm | Ngang 92°, dọc 50°, chéo 110° |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | Ngang 75°, dọc 41°, chéo 89° |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.01 Lux; đen trắng 0.005 Lux; 0 Lux khi bật hồng ngoại |
| Đèn bổ trợ | Hồng ngoại EXIR 2.0, bước sóng 850 nm |
| Tầm xa hồng ngoại | Tối đa 30 m |
| Phạm vi quay ngang | 0° đến 345° |
| Phạm vi quay dọc | 0° đến 80° |
| Tốc độ quay | Ngang tối đa 25°/giây; dọc tối đa 20°/giây |
| Chuẩn nén video | H.265 và H.264 |
| Chống ngược sáng | Digital WDR |
| Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n, băng tần 2.412–2.472 GHz |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA-PSK và WPA2-PSK |
| Khoảng cách Wi-Fi | Tối đa 50 m, phụ thuộc môi trường thực tế |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps |
| Lưu trữ | microSD, microSDHC hoặc microSDXC tối đa 512 GB |
| Âm thanh | Tích hợp 1 micro và 1 loa |
| Phân tích sự kiện | Phát hiện người, phát hiện phương tiện và Auto-tracking Lite |
| Nguồn điện | 12 VDC ±10%, 1 A, công suất tối đa 10 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Vật liệu | Nhựa |
| Kích thước | 163.9 × 185.8 × 131.9 mm |
| Khối lượng camera | 565 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 50 °C |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.