Camera IP Hikvision Mini PT 2MP DS-2DE2C200IWG/W
Tài liệu kỹ thuật · Camera 2MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision Mini PT 2MP DS-2DE2C200IWG/W

SKU DS-2DE2C200IWG/W Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá dự án

Model cơ sởDS-2DE2C200IWG/W
Biến thể đặt hàngDS-2DE2C200IWG/W(2.8mm)(W) hoặc DS-2DE2C200IWG/W(4mm)(W)
Độ phân giải1920 × 1080; 25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz
Ống kính và góc nhìn2.8 mm: ngang 92°, dọc 50°, chéo 110°; 4 mm: ngang 75°, dọc 41°, chéo 89°
Khả năng quayNgang 0°–345°, tối đa 25°/giây; dọc 0°–80°, tối đa 20°/giây
Quan sát ban đêmHồng ngoại EXIR 2.0, bước sóng 850 nm, khoảng cách tối đa 30 m
Phân tích mục tiêuPhát hiện người, phát hiện phương tiện và Auto-tracking Lite
Kết nốiWi-Fi IEEE 802.11b/g/n băng tần 2.4 GHz; 1 cổng RJ45 10/100 Mbps
Lưu trữ và âm thanhThẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB; tích hợp micro và loa
Nguồn cấp12 VDC ±10%, 1 A; công suất tối đa 10 W; datasheet không công bố cấp nguồn PoE
Lắp đặt ngoài trờiChuẩn IP66; nhiệt độ hoạt động -30 °C đến 50 °C
Kích thước và khối lượng163.9 × 185.8 × 131.9 mm; camera nặng 565 g
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2DE2C200IWG/W
Loại cameraCamera IP Wi-Fi PT ngoài trời
Cảm biến hình ảnh1/2.8 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa1920 × 1080
Tốc độ khung hình25 fps tại 50 Hz hoặc 30 fps tại 60 Hz
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm
Góc nhìn ống kính 2.8 mmNgang 92°, dọc 50°, chéo 110°
Góc nhìn ống kính 4 mmNgang 75°, dọc 41°, chéo 89°
Khẩu độF2.0
Độ nhạy sángMàu 0.01 Lux; đen trắng 0.005 Lux; 0 Lux khi bật hồng ngoại
Đèn bổ trợHồng ngoại EXIR 2.0, bước sóng 850 nm
Tầm xa hồng ngoạiTối đa 30 m
Phạm vi quay ngang0° đến 345°
Phạm vi quay dọc0° đến 80°
Tốc độ quayNgang tối đa 25°/giây; dọc tối đa 20°/giây
Chuẩn nén videoH.265 và H.264
Chống ngược sángDigital WDR
Wi-FiIEEE 802.11b/g/n, băng tần 2.412–2.472 GHz
Bảo mật Wi-FiWPA-PSK và WPA2-PSK
Khoảng cách Wi-FiTối đa 50 m, phụ thuộc môi trường thực tế
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps
Lưu trữmicroSD, microSDHC hoặc microSDXC tối đa 512 GB
Âm thanhTích hợp 1 micro và 1 loa
Phân tích sự kiệnPhát hiện người, phát hiện phương tiện và Auto-tracking Lite
Nguồn điện12 VDC ±10%, 1 A, công suất tối đa 10 W
Chuẩn bảo vệIP66
Vật liệuNhựa
Kích thước163.9 × 185.8 × 131.9 mm
Khối lượng camera565 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 50 °C