Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model đặt hàng | TC-C34UV 3FRB-4 |
| Dòng sản phẩm | Camera IP thân trụ Polar Day 4MP |
| Độ phân giải | Tối đa 2688 × 1520@25fps |
| Cảm biến và ống kính | Cảm biến CMOS 1/1.8 inch; ống kính cố định 4mm, F1.0 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.0001Lux@(F1.0, AGC ON) |
| Xử lý hình ảnh | WDR 120dB, BLC, HLC, 3D DNR, chống sương mù |
| Phân tích thông minh | Phân loại người/phương tiện, hàng rào ảo và xâm nhập vùng |
| Âm thanh | Micro tích hợp; hỗ trợ G.711A, G.711U, ADPCM_D và AAC-LC |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB |
| Tương thích hệ thống | ONVIF Profile S/T/G/M, SDK, CGI, RTSP và RTMP |
| Nguồn | DC 12V±25% hoặc PoE IEEE 802.3af |
| Môi trường lắp đặt | Chuẩn IP67; nhiệt độ hoạt động theo trang model chính thức từ -35°C đến 65°C |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-C34UV 3FRB-4 |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP thân trụ Polar Day ngoài trời |
| Vỏ bảo vệ | Kim loại kết hợp nhựa |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 4MP, 2688 × 1520@25fps |
| Ống kính | Cố định 4mm, khẩu độ F1.0 |
| Góc quan sát | 94.5° ngang, 50.2° dọc, 110.2° chéo |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.0001Lux@(F1.0, AGC ON) |
| Chống ngược sáng | WDR 120dB |
| Chuẩn nén video | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H/Motion JPEG |
| Phân tích hình ảnh | Phân loại người và phương tiện, hàng rào ảo, xâm nhập vùng |
| Âm thanh | Tích hợp 1 micro |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB |
| Chuẩn tương thích | ONVIF Profile S/T/G/M, SDK, CGI, RTSP, RTMP |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ-45 10/100 Base-T |
| Nguồn cấp | DC 12V±25%, tối đa 9W; PoE IEEE 802.3af, tối đa 9.6W |
| Nhiệt độ hoạt động | -35°C đến 65°C, độ ẩm không quá 95% RH |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.