Camera Hikvision IP 4MP DS-2CD1047G2H-LIU ColorVu
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera Hikvision IP 4MP DS-2CD1047G2H-LIU ColorVu

SKU SP-67631 Tài liệu 4 file Cập nhật 12/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình DS-2CD1047G2H-LIU

Hạng mụcDữ liệu hãng xác nhận
Model dùng cho báo giáDS-2CD1047G2H-LIU; cần chọn thêm phiên bản ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm
Biến thể chính thứcDS-2CD1047G2H-LIU(2.8mm), DS-2CD1047G2H-LIU(4mm), DS-2CD1047G2H-LIUF(2.8mm), DS-2CD1047G2H-LIUF(4mm)
Hình ảnhCảm biến 1/3 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2560 × 1440; 20 fps ở độ phân giải 4MP; WDR 120 dB
Ống kínhF1.0 cố định; 2.8 mm có góc nhìn ngang 115° hoặc 4 mm có góc nhìn ngang 94°
Chiếu sángSmart Hybrid Light gồm đèn IR 850 nm và ánh sáng trắng; tầm xa tối đa 30 m
Phân tích sự kiệnPhát hiện chuyển động hỗ trợ kích hoạt cảnh báo theo mục tiêu người và phương tiện
Âm thanh1 micro tích hợp, âm thanh mono, hỗ trợ lọc nhiễu môi trường
Lưu trữChỉ model có hậu tố -F hỗ trợ thẻ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB và Profile G
Kết nối và nguồnRJ45 10/100 Mbps; 12 VDC tối đa 6 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3 tối đa 7.5 W
Môi trườngIP67; hoạt động từ -30 °C đến 60 °C; kích thước 69.8 × 67.9 × 172.9 mm; khối lượng khoảng 550 g
Phụ kiện tùy chọn hãngDS-1275ZJ-SUS gá cột, DS-1276ZJ-SUS gá góc, DS-1280ZJ-XS hộp nối kỹ thuật

Lưu ý lập báo giá: sản phẩm hiện được nhận diện ở model cơ sở DS-2CD1047G2H-LIU nhưng chưa có bằng chứng xác định ống kính 2.8 mm hay 4 mm. Không thay bằng DS-2CD1047G2H-LIUF khi chưa xác nhận nhu cầu khe thẻ nhớ.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1047G2H-LIU
Loại cameraCamera IP thân trụ cố định 4MP ColorVu với Smart Hybrid Light
Cảm biến hình ảnh1/3 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sáng màu0.001 Lux tại F1.0, AGC bật
Tốc độ màn trập1/3 giây đến 1/100.000 giây
Tốc độ khung hình chính20 fps tại 2560 × 1440
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12, khẩu độ F1.0
Góc nhìn ống kính 2.8 mmNgang 115°, dọc 60°, chéo 143°
Góc nhìn ống kính 4 mmNgang 94°, dọc 50°, chéo 110°
Đèn trợ sángHồng ngoại 850 nm và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m
Phát hiện thông minhPhát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện
WDR120 dB
Khử nhiễu và bù sáng3D DNR, BLC, HLC
Chuẩn nén videoLuồng chính H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG
Âm thanh1 micro tích hợp, âm thanh mono, có lọc nhiễu môi trường
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Lưu trữ tại cameraBản LIU không có khe thẻ; bản LIUF hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 6 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 7.5 W
Chuẩn bảo vệIP67 theo IEC 60529-2013
Kích thước69.8 × 67.9 × 172.9 mm
Khối lượngKhoảng 550 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ