Camera IP Hikvision bán cầu 6MP DS-2CD1167G2H-LIU giá tốt
Tài liệu kỹ thuật · Camera 6MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision bán cầu 6MP DS-2CD1167G2H-LIU giá tốt

SKU SP-67555 Tài liệu 3 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá dự án

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
ModelDS-2CD1167G2H-LIU
Loại thiết bịCamera IP dome cố định 6MP, ColorVu với Smart Hybrid Light
Độ phân giải3200 × 1800, tối đa 20 fps
Cảm biến và ống kính1/2.4 inch Progressive Scan CMOS; ống kính cố định 2.8 mm hoặc 4 mm; khẩu độ F1.0
Chiếu sángIR và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m
Phân tích sự kiệnPhát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện
Âm thanh1 micro tích hợp, âm thanh mono
Lưu trữBản LIU không có khe thẻ nhớ; khe microSD tối đa 512 GB chỉ có trên bản LIUF
Nén và xử lý ảnhH.265+/H.265/H.264+/H.264; WDR 120 dB; BLC, HLC, 3D DNR
Kết nốiRJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/T; Hik-Connect và iVMS-4200
Nguồn12 VDC, tối đa 6.6 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 8 W
Bảo vệ và môi trườngIP67, IK08; hoạt động từ -30 °C đến 60 °C; không có lớp chống ăn mòn chuyên dụng
Kích thước và khối lượngØ121.5 × 97.6 mm; khoảng 550 g

Lưu ý khi lập cấu hình

  • Chọn đúng biến thể ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm theo góc quan sát.
  • Không đưa thẻ nhớ vào BOM cho model LIU; chỉ biến thể LIUF mới có khe microSD.
  • Có thể cấp nguồn 12 VDC hoặc PoE 802.3af.
  • Không nên mặc định dùng tại khu vực ven biển hoặc môi trường ăn mòn mạnh vì datasheet ghi không có bảo vệ chống ăn mòn chuyên dụng.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1167G2H-LIU
Loại cameraCamera IP dome cố định 6MP, ColorVu với Smart Hybrid Light
Cảm biến1/2.4 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3200 × 1800
Độ nhạy sángMàu 0.001 Lux @ F1.0, AGC ON; đen trắng 0 Lux khi bật IR
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12
Góc nhìn2.8 mm H 115°/V 60°/D 143°; 4 mm H 94°/V 50°/D 110°
Khẩu độF1.0
Đèn bổ trợHồng ngoại và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m, IR 850 nm
Tốc độ khung hìnhTối đa 20 fps tại 3200 × 1800
Chuẩn nénLuồng chính H.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG
WDR và xử lý ảnhWDR 120 dB, BLC, HLC, 3D DNR
Âm thanhMicro tích hợp, âm thanh mono
Phát hiệnChuyển động có phân loại mục tiêu người và phương tiện; cảnh báo che khuất video; ngoại lệ
Kết nối mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps, hỗ trợ ONVIF Profile S/T, ISAPI và SDK
Lưu trữ cục bộBản LIU không có khe thẻ nhớ; khe microSD tối đa 512 GB chỉ có trên bản LIUF
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 6.6 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 8 W
Bảo vệIP67 chống bụi nước, IK08 chống va đập
Kích thướcØ121.5 × 97.6 mm
Khối lượngKhoảng 550 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ