Camera IP Hikvision 4MP bán cầu DS-2CD1347G2H-LIU
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision 4MP bán cầu DS-2CD1347G2H-LIU

SKU SP-67679 Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá dự án

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
Model cơ sởDS-2CD1347G2H-LIU
Biến thể ống kính2.8 mm hoặc 4 mm; cần chốt biến thể khi đặt hàng
Hình ảnh1/3 inch CMOS, 4 MP, tối đa 2560 × 1440, WDR 120 dB
Quan sát thiếu sángF1.0, Smart Hybrid Light, IR và ánh sáng trắng đến 30 m
Phân tíchPhát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện
Âm thanhMicro tích hợp, âm thanh mono, có lọc nhiễu môi trường
Mạng và nguồnRJ45 10/100 Mbps; 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af
Lưu trữBản LIU không có khe thẻ nhớ; bản LIUF mới hỗ trợ microSD tối đa 512 GB
Lắp đặtØ110 × 93 mm, khoảng 420 g, IP67, hoạt động từ -30 °C đến 60 °C

Phụ kiện hãng tùy chọn

  • DS-1272ZJ-110-TRS: giá treo tường
  • DS-1275ZJ-SUS: giá bắt cột
  • DS-1276ZJ-SUS: giá góc
  • DS-1280ZJ-S hoặc DS-1280ZJ-TR13: hộp nối
  • DS-1281ZJ-S: giá trần nghiêng

Lưu ý dự án: Datasheet xác định model không có cấp bảo vệ chống ăn mòn chuyên biệt; cần đánh giá bổ sung khi lắp ở ven biển, nhà máy hóa chất hoặc môi trường ăn mòn.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1347G2H-LIU
Loại cameraCamera mạng turret cố định 4 MP, Smart Hybrid Light
Cảm biến hình ảnh1/3 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.001 Lux tại F1.0, AGC bật; 0 Lux khi có đèn trợ sáng
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, ngàm M12
Khẩu độF1.0
Góc nhìn2.8 mm H96°/V52°/D114°; 4 mm H80°/V43°/D93°
Đèn trợ sángHồng ngoại 850 nm và ánh sáng trắng, tầm xa đến 30 m
Tốc độ khung hình luồng chính20 fps tại 2560 × 1440; tối đa 25 fps tại 1920 × 1080 ở 50 Hz
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG
WDR120 dB
Micro tích hợpCó, âm thanh mono và lọc nhiễu môi trường
Phát hiện sự kiệnChuyển động có phân loại mục tiêu người và phương tiện, che khuất video, ngoại lệ
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Lưu trữ tại chỗBản LIU không có khe thẻ nhớ; chỉ bản LIUF hỗ trợ microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Nguồn cấp12 VDC ±25%, tối đa 6 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 7.5 W
Chuẩn bảo vệIP67
Vật liệuKim loại và nhựa
Kích thướcØ110 × 93 mm
Khối lượngKhoảng 420 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ