Camera IP Hikvision DS-2CD1T47G2H-LIU thân trụ 4MP
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision DS-2CD1T47G2H-LIU thân trụ 4MP

SKU SP-67673 Tài liệu 4 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
ModelDS-2CD1T47G2H-LIU; biến thể ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm
Hình ảnhCMOS 1/3 inch, 4 MP, tối đa 2560 × 1440, 20 fps ở 4 MP, WDR 120 dB
Ống kínhCố định F1.0; góc nhìn ngang 115° với 2.8 mm hoặc 94° với 4 mm
Chiếu sángSmart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng, tầm tối đa 50 m
Phân tíchPhát hiện chuyển động có lọc mục tiêu người và phương tiện
Âm thanh1 micro tích hợp, âm thanh mono, lọc nhiễu môi trường
Lưu trữModel LIU không có khe thẻ nhớ; chỉ biến thể LIUF hỗ trợ microSD tối đa 512 GB
Mạng và tương thíchRJ45 10/100 Mbps, ONVIF Profile S/T, Hik-Connect, iVMS-4200
Nguồn12 VDC tối đa 6.8 W hoặc PoE IEEE 802.3af tối đa 8.3 W
Môi trườngIP67, -30 °C đến 60 °C; kích thước 81 × 83.7 × 201.96 mm; khoảng 550 g

Lưu ý khi lập báo giá

  • Phải chốt biến thể ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm trước khi đặt hàng.
  • Không báo khe thẻ nhớ cho model DS-2CD1T47G2H-LIU; tính năng này thuộc DS-2CD1T47G2H-LIUF.
  • Phụ kiện chính hãng được datasheet liệt kê tùy chọn gồm hộp nối DS-1280ZJ-XS, giá cột DS-1275ZJ-SUS và giá góc DS-1276ZJ-SUS.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1T47G2H-LIU
Loại cameraCamera IP thân trụ cố định 4 MP ColorVu
Cảm biến hình ảnhCMOS quét liên tục 1/3 inch
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Tốc độ khung hình chính20 fps ở 2560 × 1440; tối đa 25 fps ở 1920 × 1080/1280 × 720 với hệ 50 Hz
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.001 Lux tại F1.0, AGC bật; 0 Lux khi bật đèn
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm tùy phiên bản, ngàm M12, khẩu độ F1.0
Góc nhìn2.8 mm ngang 115°; 4 mm ngang 94°
Chiếu sáng bổ sungHồng ngoại và ánh sáng trắng, Smart Hybrid Light, tầm xa tối đa 50 m
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ H.265/H.264/MJPEG
Dải tương phản rộngWDR 120 dB
Phân tích sự kiệnPhát hiện chuyển động có lọc mục tiêu người và phương tiện; cảnh báo che hình; ngoại lệ
Âm thanh1 micro tích hợp, âm thanh mono, lọc nhiễu môi trường
Lưu trữ tại cameraKhông hỗ trợ trên phiên bản LIU; khe microSD tối đa 512 GB chỉ có trên phiên bản LIUF
Giao tiếp mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng; hỗ trợ ONVIF Profile S và T
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 6.8 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 8.3 W
Chuẩn bảo vệIP67
Kích thước và khối lượng81 × 83.7 × 201.96 mm; khoảng 550 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ