Camera IP Hikvision 6MP DS-2CD1T67G2HP-LIUF/SL
Tài liệu kỹ thuật · Camera 6MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision 6MP DS-2CD1T67G2HP-LIUF/SL

SKU DS-2CD1T67G2HP-LIUF/SL Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Cấu hình xác minh từ tài liệu hãng

Hạng mụcDữ liệu chào giá
ModelDS-2CD1T67G2HP-LIUF/SL, ống kính 2.8 mm
Kiểu thiết bịCamera IP thân trụ ColorVu, hai ống kính ghép hình toàn cảnh
Hình ảnh6MP, tối đa 3632 × 1632 tại 20 fps; WDR 120 dB
Ống kính và góc nhìn2.8 mm, F1.0; góc ngang 180°, góc dọc 79°
Chiếu sángSmart Hybrid Light, hồng ngoại và ánh sáng trắng đến 30 m
Phân tích và cảnh báoPhát hiện người, phương tiện; còi cảnh báo và đèn nháy trắng
Âm thanhMicro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều
Lưu trữKhe microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Kết nối và nguồnRJ45 10/100 Mbps; 12 VDC hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3
Môi trườngIP67; hoạt động từ -30°C đến 60°C
Kích thước và khối lượng103.6 × 76 × 234.5 mm; khoảng 560 g

Hạng mục lập cấu hình dự án

  • Camera DS-2CD1T67G2HP-LIUF/SL(2.8mm).
  • Hộp nối DS-1280ZJ-XS là phụ kiện tùy chọn được hãng liệt kê.
  • Giá treo tường DS-2280ZJ là phụ kiện tùy chọn được hãng liệt kê.
  • Thẻ microSD tối đa 512 GB cần báo giá riêng nếu dự án yêu cầu lưu trữ tại camera.
  • Nguồn 12 VDC hoặc switch PoE tương thích IEEE 802.3af Class 3 cần được tính riêng trong BOM.
  • Hãng khuyến nghị lắp cao trên 3 m, khoảng cách mục tiêu 8–12 m và góc nghiêng dọc 68°–75°.
  • Tài liệu hãng không công bố đơn giá, thời hạn bảo hành hoặc phụ kiện đi kèm mặc định; cần xác nhận theo chính sách phân phối tại thời điểm báo giá.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1T67G2HP-LIUF/SL
Loại cameraCamera IP thân trụ cố định, hai ống kính ghép hình góc rộng
Cảm biến hình ảnh1/2.5 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3632 × 1632
Tốc độ khung hình luồng chính20 fps tại 3632 × 1632
Độ nhạy sáng tối thiểu0.001 Lux tại F1.0, AGC ON; 0 Lux khi bật đèn
Ống kínhCố định 2.8 mm, ngàm M12, khẩu độ F1.0
Góc quan sátNgang 180°, dọc 79°
Khoảng cách DORID 44 m, O 17 m, R 8 m, I 4 m
Đèn hỗ trợHồng ngoại và ánh sáng trắng, tầm xa tối đa 30 m
Bước sóng hồng ngoại850 nm
Chuẩn nén videoH.265+/H.265/H.264+/H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG
Băng thông video32 Kbps đến 16 Mbps
Chống ngược sángWDR 120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Phát hiện mục tiêuNgười và phương tiện
Cảnh báo liên kếtCòi cảnh báo và đèn nháy ánh sáng trắng trên phiên bản /SL
Âm thanh1 micro và 1 loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều
Lưu trữ cục bộmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Giao thức tích hợpONVIF Profile S, Profile T, Profile G; ISAPI; SDK
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 10 W
Nguồn PoEIEEE 802.3af Class 3, tối đa 11.5 W
Kích thước103.6 × 76 × 234.5 mm
Khối lượngKhoảng 560 g
Điều kiện hoạt động-30°C đến 60°C, độ ẩm không quá 95%, không ngưng tụ
Tiêu chuẩn bảo vệIP67