Camera IP thân trụ hồng ngoại Hikvision DS-2CD2086G2-IU
Tài liệu kỹ thuật · Camera 8MP

Catalog & Datasheet Camera IP thân trụ hồng ngoại Hikvision DS-2CD2086G2-IU

SKU DS-2CD2086G2-IU Tài liệu 3 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án DS-2CD2086G2-IU

Hạng mụcDữ liệu xác minh
Loại thiết bịCamera IP mini bullet cố định 8MP, AcuSense, Powered-by-DarkFighter
Cảm biến và độ phân giải1/1.8 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 3840 × 2160
Lựa chọn ống kính2.8 mm, 4 mm hoặc 6 mm, khẩu độ F1.6
Quan sát ban đêmHồng ngoại 850 nm, tầm xa tối đa 40 m
Xử lý hình ảnhWDR thực 120 dB, BLC, HLC và 3D DNR
Phân tích hình ảnhPhân loại người và phương tiện; vượt hàng rào, xâm nhập, đi vào vùng và đi ra khỏi vùng
Âm thanhMicro tích hợp, mono, hỗ trợ lọc nhiễu môi trường
Lưu trữmicroSD tối đa 512 GB; NAS NFS/SMB-CIFS và ANR
Kết nốiRJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/G/T, ISAPI và SDK
Nguồn và công suất12 VDC ±25%, tối đa 6 W; PoE 802.3af Class 3, tối đa 7.2 W
Kích thước và khối lượngØ70 × 161.7 mm; khoảng 485 g
Môi trường-30 °C đến 60 °C; vỏ kim loại đạt IP67

Lưu ý lựa chọn

  • Hậu tố -U là phiên bản có micro tích hợp.
  • Cần xác định tiêu cự 2.8 mm, 4 mm hoặc 6 mm trước khi lập báo giá.
  • Dung lượng thẻ nhớ hãng công bố trong datasheet hiện được xác minh là tối đa 512 GB, không phải 256 GB.
  • Datasheet không công bố tiêu chuẩn IK10 cho model này; không nên đưa IK10 vào cấu hình hoặc báo giá.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD2086G2-IU
Loại cameraCamera IP mini bullet cố định AcuSense
Cảm biến hình ảnh1/1.8 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3840 × 2160
Tốc độ khung hình chính25 fps tại 3840 × 2160 ở hệ 50 Hz
Độ nhạy sángMàu 0.003 Lux tại F1.6, AGC bật; đen trắng 0 Lux khi bật IR
Ống kínhCố định 2.8 mm, 4 mm hoặc 6 mm; khẩu độ F1.6
Góc nhìn 2.8 mmNgang 111°, dọc 59°, chéo 131°
Góc nhìn 4 mmNgang 87°, dọc 47°, chéo 102°
Góc nhìn 6 mmNgang 51°, dọc 28°, chéo 60°
Tầm xa hồng ngoạiTối đa 40 m, bước sóng 850 nm
Chống ngược sángWDR thực 120 dB
Chuẩn nén videoH.265, H.264, H.265+, H.264+; MJPEG trên luồng phụ
Luồng videoTối đa 3 luồng trong các cấu hình được hỗ trợ
Tính năng AcuSensePhân loại mục tiêu người và phương tiện
Sự kiện thông minhVượt hàng rào, xâm nhập, đi vào vùng, đi ra khỏi vùng và thay đổi cảnh
Âm thanhMicro tích hợp, âm thanh mono và lọc nhiễu môi trường
Lưu trữKhe microSD tích hợp tối đa 512 GB; NAS và ANR
Giao tiếp mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps
Khả năng tương thíchONVIF Profile S, Profile G, Profile T; ISAPI và SDK
Nguồn cấp12 VDC ±25% hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3
Công suất tối đa6 W với 12 VDC; 7.2 W với PoE
Vật liệuKim loại
Kích thướcØ70 × 161.7 mm
Khối lượngKhoảng 485 g
Điều kiện hoạt động-30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ
Chuẩn bảo vệIP67