Camera IP Hikvision hồng ngoại 4MP DS-2CD2345G0P-I
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP Hikvision hồng ngoại 4MP DS-2CD2345G0P-I

SKU DS-2CD2345G0P-I Tài liệu 8 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetHướng dẫnDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án

ModelDS-2CD2345G0P-I
Loại thiết bịCamera IP turret cố định 4MP, góc siêu rộng, dùng trong nhà
Hình ảnh1/2.7 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2688 × 1520 tại 25 fps
Ống kính1.68 mm, F2.0; góc ngang 180°, dọc 101°, chéo 180°
Quan sát ban đêmHồng ngoại 850 nm, khoảng cách tối đa 10 m
Xử lý hình ảnhWDR thực 120 dB, 3D DNR, BLC, HLC và hiệu chỉnh méo ảnh
Chuẩn nénH.265+, H.265, H.264+, H.264 và MJPEG trên luồng phụ
Lưu trữmicroSD/SDHC/SDXC tối đa 256 GB; NAS NFS/SMB/CIFS và ANR
Tích hợpONVIF Profile S/Profile G, ISAPI, SDK, Hik-Connect, iVMS-4200 và HikCentral
Nguồn12 VDC ±25% hoặc PoE 802.3af Class 3; tối đa 6.8 W khi dùng PoE
Kích thước và khối lượngΦ127.3 × 104.1 mm; khoảng 520 g
Môi trường-10°C đến 40°C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ. Datasheet xác định thiết bị dùng trong nhà và không công bố chuẩn IP67.

Gợi ý phạm vi sử dụng

  • Phù hợp sảnh, hành lang, quầy giao dịch và không gian mở cần góc quan sát 180°.
  • Có thể ghi dự phòng tại camera bằng thẻ nhớ và kết nối đầu ghi qua ONVIF.
  • Khi lập báo giá cần dự trù nguồn PoE hoặc nguồn 12 VDC, thẻ microSD và phụ kiện lắp đặt phù hợp.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD2345G0P-I
Loại cameraCamera IP turret góc siêu rộng, lắp đặt trong nhà
Cảm biến hình ảnh1/2.7 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2688 × 1520, 4MP
Tốc độ khung hình25 fps tại 2688 × 1520 ở hệ 50 Hz
Ống kínhCố định 1.68 mm, khẩu độ F2.0, ngàm M12
Góc quan sátNgang 180°, dọc 101°, chéo 180°
Độ nhạy sángMàu 0.028 Lux; đen trắng 0.0028 Lux; 0 Lux khi bật hồng ngoại
Hồng ngoạiTối đa 10 m, bước sóng 850 nm
Chuẩn nén hình ảnhH.265+, H.265, H.264+, H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG
Chống ngược sángWDR thực 120 dB
Xử lý hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR, hiệu chỉnh méo ảnh
Lưu trữKhe microSD/SDHC/SDXC tối đa 256 GB; hỗ trợ NAS và ANR
Sự kiện thông minhVượt hàng rào, xâm nhập, hành lý vô chủ, di dời vật thể, phát hiện khuôn mặt và thay đổi cảnh
Giao thức tích hợpONVIF Profile S/Profile G, ISAPI và SDK
Nguồn cấp12 VDC ±25% hoặc PoE IEEE 802.3af Type 1 Class 3
Công suất tiêu thụTối đa 5.8 W khi dùng 12 VDC; tối đa 6.8 W khi dùng PoE
Điều kiện hoạt động-10°C đến 40°C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ
Vật liệuKim loại và nhựa
Kích thước cameraΦ127.3 × 104.1 mm
Khối lượng cameraKhoảng 520 g