Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh |
|---|---|
| Mã hãng | DS-2CD2346G2P-ISU/SL |
| Phân loại | Camera IP turret cố định toàn cảnh 4MP, dòng AcuSense |
| Cảm biến và ảnh | 2 × 1/2.5 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 3040 × 1368; WDR 120 dB |
| Ống kính và vùng phủ | Ống kính kép 2.8 mm; góc ngang 180°, góc dọc 81°; hồng ngoại đến 30 m |
| Phân tích AI | Vượt hàng rào, xâm nhập, vào vùng, ra vùng; phân loại người và phương tiện |
| Cảnh báo và âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều, đèn chớp và cảnh báo âm thanh tùy chỉnh |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC đến 512 GB; NAS NFS/SMB/CIFS; hỗ trợ ANR |
| Nguồn | 12 VDC ±25%, tối đa 10.5 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 12.5 W |
| Môi trường | IP67; hoạt động từ -30 °C đến 60 °C; độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ |
| Kích thước và khối lượng | Ø140 × 145.6 mm; xấp xỉ 940 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CD2346G2P-ISU/SL |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP turret cố định toàn cảnh AcuSense |
| Cảm biến hình ảnh | 2 × 1/2.5 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3040 × 1368 |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.003 Lux @ F1.6, AGC ON; đen trắng 0 Lux với IR |
| Ống kính | Ống kính kép cố định 2.8 mm |
| Góc quan sát | Ngang 180°, dọc 81° |
| Tầm hồng ngoại | Lên đến 30 m, hỗ trợ Smart Supplement Light |
| Chống ngược sáng | WDR thực 120 dB |
| Chuẩn nén luồng chính | H.265+/H.265/H.264+/H.264 |
| Phân tích thông minh | Vượt hàng rào, xâm nhập, vào vùng, ra vùng; phân loại người và phương tiện |
| Âm thanh | Tích hợp micro và loa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Cảnh báo chủ động | Đèn chớp và cảnh báo âm thanh tùy chỉnh |
| Lưu trữ cục bộ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Lưu trữ mạng | NAS NFS/SMB/CIFS, hỗ trợ ANR |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±25%, tối đa 10.5 W; PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 12.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 theo IEC 60529-2013 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø140 × 145.6 mm |
| Khối lượng | Xấp xỉ 940 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.