Camera IP 8MP Hikvision DS-2CD2683G2-LIZS2U
Tài liệu kỹ thuật · Camera 8MP

Catalog & Datasheet Camera IP 8MP Hikvision DS-2CD2683G2-LIZS2U

SKU DS-2CD2683G2-LIZS2U Tài liệu 3 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá dự án

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
Model đặt hàngDS-2CD2683G2-LIZS2U, ống kính 2.8–12 mm; datasheet cũng liệt kê phiên bản màu đen và biến thể (T)
Loại thiết bịCamera IP thân trụ 8 MP AcuSense Smart Hybrid Light, ống kính zoom điện
Hình ảnhCảm biến 1/2.8 inch CMOS; 3840 × 2160 tại 20 fps; WDR thực 120 dB; BLC, HLC, 3D DNR
Ống kínhMotorized varifocal 2.8–12 mm, F1.6; góc nhìn ngang 106.5°–30.2°
Chiếu sángHồng ngoại và ánh sáng trắng; Smart Hybrid Light; khoảng cách tối đa 60 m
Phân tíchPhát hiện chuyển động, vượt hàng rào và xâm nhập; hỗ trợ lọc mục tiêu người và phương tiện
Âm thanh/cảnh báoMic kép dạng mảng; 1 audio in, 1 audio out; 1 alarm in, 1 alarm out
Lưu trữKhe microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB; hỗ trợ NAS và ANR
Tích hợpONVIF Profile S/G, ISAPI, SDK, ISUP; tương thích iVMS-4200, Hik-Connect và HikCentral
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 13 W hoặc PoE IEEE 802.3at Class 4, tối đa 15 W
Vỏ và môi trườngHợp kim nhôm; IP67, IK10; hoạt động từ -30°C đến 60°C
Kích thước/trọng lượng332.8 × 97.9 × 94.2 mm; khoảng 1531 g

Phụ kiện theo datasheet

  • Đi kèm: hộp nối DS-1260ZJ.
  • Tùy chọn: giá gắn cột DS-1275ZJ-SUS hoặc DS-1275ZJ-S-SUS.
  • Tùy chọn: giá gắn góc DS-1276ZJ-SUS.

Lưu ý lập báo giá: xác nhận màu vỏ và biến thể (T) trên mã đặt hàng thực tế trước khi chốt cấu hình.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

Loại cameraCamera IP thân trụ, ống kính zoom điện
Cảm biến hình ảnh1/2.8 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa3840 × 2160 (8 MP)
Độ nhạy sángMàu 0.005 Lux tại F1.6, AGC bật; đen trắng 0 Lux khi bật đèn
Tốc độ khung hình chính20 fps tại 3840 × 2160; tối đa 25/30 fps ở độ phân giải thấp hơn
Ống kínhVarifocal motorized 2.8–12 mm, khẩu độ F1.6
Góc nhìn ngang106.5° đến 30.2°
Đèn bổ trợHồng ngoại và ánh sáng trắng, Smart Hybrid Light
Tầm chiếu sángTối đa 60 m
Chuẩn nén videoH.265+, H.265, H.264+, H.264, MJPEG
Số luồng video3 luồng, luồng thứ ba phụ thuộc cấu hình
Chống ngược sángWDR thực 120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Phân tích thông minhPhát hiện vượt hàng rào và xâm nhập, phân loại người/phương tiện
Âm thanhMic kép dạng mảng tích hợp, 1 đầu vào và 1 đầu ra âm thanh
Cổng cảnh báo1 đầu vào, 1 đầu ra tối đa 24 VDC/24 VAC, 1 A
Lưu trữ cục bộmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Giao thức tích hợpONVIF Profile S, Profile G; ISAPI, SDK, ISUP
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 13 W; PoE IEEE 802.3at Class 4, tối đa 15 W
Vật liệuThân hợp kim nhôm
Chuẩn bảo vệIP67, IK10
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 60°C
Kích thước332.8 × 97.9 × 94.2 mm
Trọng lượngKhoảng 1531 g