Camera IP PTZ Hikvision 4MP DS-2SE3C404MWG-E/14
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP PTZ Hikvision 4MP DS-2SE3C404MWG-E/14

SKU DS-2SE3C404MWG-E/14(2.8mm) Tài liệu 4 file Cập nhật 15/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án DS-2SE3C404MWG-E/14

Model đặt hàngDS-2SE3C404MWG-E/14(2.8mm)
Kiến trúcTandemVu hai kênh: một kênh cố định 4MP và một kênh PTZ 4MP
Độ phân giảiTối đa 2560 × 1440 cho mỗi kênh, 25 fps ở hệ 50 Hz
Cảm biếnCMOS Progressive Scan 1/2.8 inch trên cả hai kênh
Ống kínhKênh cố định 2.8 mm; kênh PTZ 2.8–12 mm
ZoomQuang học 4x, kỹ thuật số 16x
Ánh sáng bổ sungKênh cố định: IR và đèn trắng 30 m; kênh PTZ: IR 40 m
Phạm vi PTZPan 0°–350°, Tilt -5°–90°, 300 preset và 8 patrol
Xử lý hình ảnhDarkFighter, WDR 120 dB, HLC, BLC, 3D DNR và Digital Defog
Chuẩn nénH.265, H.264 và MJPEG
Phân tích hình ảnhPhát hiện người/phương tiện; vượt hàng rào, xâm nhập, đi vào và đi ra vùng
Âm thanh1 micro và 1 loa tích hợp
Lưu trữ cục bộMicroSD/SDHC/SDXC tối đa 512 GB
Tích hợp hệ thốngONVIF Profile S/G/T, ISAPI, SDK, ISUP, iVMS-4200 và Hik-Connect
Nguồn12 VDC hoặc PoE+
Môi trường-30°C đến 50°C, IP66
Kích thước và khối lượng311.5 × 223.5 × 156 mm; khoảng 1.37 kg
DORI tại telePhát hiện 156.5 m; quan sát 62.1 m; nhận dạng 31.3 m; định danh 15.7 m
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2SE3C404MWG-E/14(2.8mm)
Loại cameraCamera mạng PTZ TandemVu hai kênh 4MP+4MP
Cảm biến hình ảnhKênh cố định và kênh PTZ đều dùng CMOS Progressive Scan 1/2.8 inch
Độ phân giải tối đa2560 × 1440 cho mỗi kênh
Tốc độ khung hình chính25 fps tại 2560 × 1440 ở hệ 50 Hz; 30 fps ở hệ 60 Hz
Ống kính kênh cố định2.8 mm, khẩu độ F1.6
Ống kính kênh PTZ2.8–12 mm, khẩu độ F1.5–F2.9
Khả năng zoomZoom quang 4x và zoom số 16x trên kênh PTZ
Độ nhạy sáng kênh cố địnhMàu 0.01 Lux; đen trắng 0.005 Lux; 0 Lux khi bật IR
Độ nhạy sáng kênh PTZMàu 0.01 Lux; đen trắng 0.005 Lux; 0 Lux khi bật IR
Đèn trợ sáng kênh cố địnhSmart Hybrid Light, IR 30 m và đèn trắng 30 m
Đèn trợ sáng kênh PTZHồng ngoại đến 40 m
Góc quay PTZPan 0°–350°, Tilt -5°–90°
Tốc độ quay PTZ0.1°–30°/giây; tốc độ preset 30°/giây
Vị trí và tuần tra300 preset; 8 patrol, tối đa 32 preset mỗi patrol
Chuẩn nén videoH.265, H.264 và MJPEG
Chống ngược sángWDR 120 dB, HLC và BLC
Xử lý hình ảnh3D DNR, Digital Defog, phơi sáng vùng và lấy nét vùng trên kênh PTZ
Âm thanhTích hợp 1 micro và 1 loa
Lưu trữKhe MicroSD/SDHC/SDXC, dung lượng tối đa 512 GB
Sự kiện thông minhVượt hàng rào, xâm nhập, đi vào vùng, đi ra vùng và phát hiện âm thanh bất thường
Phát hiện mục tiêuHỗ trợ phát hiện người và phương tiện
Chuẩn tích hợpONVIF Profile S, Profile G, Profile T; ISAPI, SDK và ISUP
Cổng mạngRJ45 Ethernet tự thích nghi 10M/100M
Nguồn cấp12 VDC hoặc PoE+
Điều kiện hoạt động-30°C đến 50°C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ
Chuẩn bảo vệIP66, chống xung điện và điện áp quá độ
Kích thước311.5 × 223.5 × 156 mm
Khối lượngKhoảng 1.37 kg