Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Model đặt hàng | DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB, lựa chọn ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Hình ảnh | 4 MP, 2560 × 1440; cảm biến 1/1.8 inch Progressive Scan CMOS; ColorVu 3.0; HikAI-ISP; WDR 120 dB |
| Ống kính 2.8 mm | Góc nhìn ngang 104°, dọc 54.4°, chéo 126.7°; DORI 61/24/12/6 m |
| Ống kính 4 mm | Góc nhìn ngang 89.3°, dọc 48.2°, chéo 106.5°; DORI 68/27/13/6 m |
| Chiếu sáng | Hồng ngoại và ánh sáng trắng Smart Hybrid Light, tầm xa tối đa 50 m |
| Phân tích | Motion Detection 3.0, hỗ trợ kích hoạt theo đối tượng người và phương tiện |
| Cảnh báo | Phiên bản /SRB sử dụng đèn chớp đỏ/xanh; tích hợp loa cảnh báo và hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ | MicroSD, microSDHC hoặc microSDXC tối đa 512 GB |
| Nguồn | 12 VDC ±25%, tối đa 9.84 W; hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 11.74 W |
| Môi trường | -30 °C đến 60 °C; IP67 |
| Kích thước và khối lượng | 286.1 × 88.09 × 83.38 mm; khoảng 730 g |
| Vật liệu | Nắp nhựa, thân chính bằng kim loại |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP thân trụ cố định ColorVu 3.0 |
| Cảm biến hình ảnh | 1/1.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440, 4 MP |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.0001 Lux tại F1.0, AGC bật |
| Ống kính | Tiêu cự cố định 2.8 mm hoặc 4 mm |
| Góc nhìn ống kính 2.8 mm | Ngang 104°, dọc 54.4°, chéo 126.7° |
| Góc nhìn ống kính 4 mm | Ngang 89.3°, dọc 48.2°, chéo 106.5° |
| Khẩu độ | F1.0 |
| Đèn bổ trợ | Hồng ngoại 850 nm và ánh sáng trắng, Smart Supplement Light |
| Khoảng cách chiếu sáng | Tối đa 50 m |
| Tốc độ khung hình chính | 25 fps tại 2560 × 1440 ở hệ 50 Hz |
| Chuẩn nén video | H.265+, H.265, H.264+, H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG |
| Dải động rộng | WDR 120 dB |
| Giảm nhiễu | HikAI-ISP và 3D DNR |
| Phát hiện thông minh | Motion Detection 3.0, phân loại người và phương tiện |
| Âm thanh | Tích hợp 1 microphone và loa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Cảnh báo chủ động | Đèn chớp đỏ/xanh và cảnh báo âm thanh trên phiên bản /SRB |
| Lưu trữ tại chỗ | Khe microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps |
| Khả năng tương thích | ONVIF Profile S, Profile G; ISAPI, SDK, ISUP |
| Nguồn điện | 12 VDC ±25%, tối đa 9.84 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 11.74 W |
| Vật liệu | Nắp nhựa, thân chính bằng kim loại |
| Kích thước | 286.1 × 88.09 × 83.38 mm |
| Khối lượng | Khoảng 730 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 60 °C |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.