Camera quan sát Hikvision 4MP DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB ColorVu 3.0
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera quan sát Hikvision 4MP DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB ColorVu 3.0

SKU DS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án

Hạng mụcDữ liệu xác minh
Model đặt hàngDS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB, lựa chọn ống kính 2.8 mm hoặc 4 mm
Hình ảnh4 MP, 2560 × 1440; cảm biến 1/1.8 inch Progressive Scan CMOS; ColorVu 3.0; HikAI-ISP; WDR 120 dB
Ống kính 2.8 mmGóc nhìn ngang 104°, dọc 54.4°, chéo 126.7°; DORI 61/24/12/6 m
Ống kính 4 mmGóc nhìn ngang 89.3°, dọc 48.2°, chéo 106.5°; DORI 68/27/13/6 m
Chiếu sángHồng ngoại và ánh sáng trắng Smart Hybrid Light, tầm xa tối đa 50 m
Phân tíchMotion Detection 3.0, hỗ trợ kích hoạt theo đối tượng người và phương tiện
Cảnh báoPhiên bản /SRB sử dụng đèn chớp đỏ/xanh; tích hợp loa cảnh báo và hỗ trợ đàm thoại hai chiều
Lưu trữMicroSD, microSDHC hoặc microSDXC tối đa 512 GB
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 9.84 W; hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 11.74 W
Môi trường-30 °C đến 60 °C; IP67
Kích thước và khối lượng286.1 × 88.09 × 83.38 mm; khoảng 730 g
Vật liệuNắp nhựa, thân chính bằng kim loại

Lưu ý kỹ thuật

  • Datasheet chính thức không công bố chuẩn IK10 cho model này.
  • Cần chốt tiêu cự 2.8 mm hoặc 4 mm trước khi lập mã hàng và báo giá.
  • Phụ kiện tùy chọn được hãng liệt kê gồm DS-1260ZJ, DS-1275ZJ-S-SUS, DS-1275ZJ-SUS và DS-1276ZJ-SUS.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1B47G3H-LIUF/SRB
Loại cameraCamera IP thân trụ cố định ColorVu 3.0
Cảm biến hình ảnh1/1.8 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440, 4 MP
Độ nhạy sáng tối thiểu0.0001 Lux tại F1.0, AGC bật
Ống kínhTiêu cự cố định 2.8 mm hoặc 4 mm
Góc nhìn ống kính 2.8 mmNgang 104°, dọc 54.4°, chéo 126.7°
Góc nhìn ống kính 4 mmNgang 89.3°, dọc 48.2°, chéo 106.5°
Khẩu độF1.0
Đèn bổ trợHồng ngoại 850 nm và ánh sáng trắng, Smart Supplement Light
Khoảng cách chiếu sángTối đa 50 m
Tốc độ khung hình chính25 fps tại 2560 × 1440 ở hệ 50 Hz
Chuẩn nén videoH.265+, H.265, H.264+, H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG
Dải động rộngWDR 120 dB
Giảm nhiễuHikAI-ISP và 3D DNR
Phát hiện thông minhMotion Detection 3.0, phân loại người và phương tiện
Âm thanhTích hợp 1 microphone và loa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều
Cảnh báo chủ độngĐèn chớp đỏ/xanh và cảnh báo âm thanh trên phiên bản /SRB
Lưu trữ tại chỗKhe microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Kết nối mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps
Khả năng tương thíchONVIF Profile S, Profile G; ISAPI, SDK, ISUP
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 9.84 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 11.74 W
Vật liệuNắp nhựa, thân chính bằng kim loại
Kích thước286.1 × 88.09 × 83.38 mm
Khối lượngKhoảng 730 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C
Chuẩn bảo vệIP67