Camera IP PTZ 4MP Hikvision DS-2SE2C400MWG-E/14
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP PTZ 4MP Hikvision DS-2SE2C400MWG-E/14

SKU DS-2SE2C400MWG-E/14(2.8/8mm) Tài liệu 8 file Cập nhật 11/08/2026
CatalogPDFWEBPDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình dự án

Hạng mụcDữ liệu xác minh
Model đặt hàngDS-2SE2C400MWG-E/14(2.8/8mm)
Kiến trúc cameraTandemVu hai kênh: kênh toàn cảnh cố định và kênh PT, mỗi kênh 4MP
Độ phân giải2560 × 1440 cho từng kênh, tối đa 25 fps ở 50 Hz
Cảm biến1/2.8 inch Progressive Scan CMOS cho cả hai kênh
Ống kínhToàn cảnh 2.8 mm, góc ngang 94°; PT 8 mm, góc ngang 44°
Điều khiển PTQuay ngang 0–345°, nghiêng 0–80°, hỗ trợ 300 preset và ghi nhớ vị trí khi mất điện
Chiếu sángSmart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng, tối đa 30 m trên mỗi kênh
Phân tích hình ảnhPhát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện; Digital WDR, BLC, HLC, 3D DNR
Âm thanh và lưu trữMicrô, loa tích hợp; thẻ microSD/SDHC/SDXC tối đa 512 GB
Mạng và tích hợpRJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/G/T, ISAPI, SDK, ISUP; hỗ trợ Hik-Connect
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 18 W hoặc PoE+ IEEE 802.3at Class 4, tối đa 21.5 W
Môi trườngIP66; hoạt động từ -30 °C đến 50 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ
Kích thước/khối lượng134 × 213.5 × 291.7 mm; khoảng 1000 g

Lưu ý lập báo giá

  • Đây là camera PT hai ống kính cố định; không ghi nhận zoom quang học cho biến thể 2.8/8 mm.
  • Nguồn PoE phải đáp ứng IEEE 802.3at; công suất thiết kế tối đa 21.5 W khi cấp PoE.
  • Thẻ nhớ và bộ nguồn 12 VDC là phụ kiện tùy cấu hình, cần kiểm tra phạm vi cung cấp thực tế.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2SE2C400MWG-E/14(2.8/8mm)
Loại cameraTandemVu PT hai kênh, ống kính cố định
Cảm biến hình ảnhKênh toàn cảnh 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS; kênh PT 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440 cho từng kênh
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.005 Lux @ F2.0, AGC ON; 0 Lux khi bật đèn hỗ trợ
Ống kínhKênh toàn cảnh 2.8 mm; kênh PT 8 mm
Góc nhìnToàn cảnh ngang 94°, dọc 49°, chéo 114°; PT ngang 44°, dọc 24°, chéo 51°
Khẩu độF1.6 cho cả hai kênh
Đèn hỗ trợSmart Hybrid Light, hồng ngoại và ánh sáng trắng
Tầm chiếu sángTối đa 30 m cho từng kênh
Góc quay kênh PTNgang 0–345°; nghiêng 0–80°
Tốc độ quayNgang 4–25°/giây; nghiêng 4–20°/giây
Điểm đặt trước300 preset
Tốc độ khung hình chính25 fps tại 2560 × 1440 ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz
Chuẩn nén videoH.265, H.264, Smart264, Smart265; luồng phụ hỗ trợ MJPEG
Xử lý hình ảnhDigital WDR, BLC, HLC, 3D DNR
Phát hiện mục tiêuPhát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện
Âm thanhMicrô và loa tích hợp; hỗ trợ đàm thoại hai chiều
Lưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Kết nối mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/G/T, ISAPI, SDK, ISUP
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 18 W; PoE+ IEEE 802.3at Class 4, tối đa 21.5 W
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 50 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ
Chuẩn bảo vệIP66
Kích thước134 × 213.5 × 291.7 mm
Khối lượngKhoảng 1000 g