Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Model đặt hàng | DS-2SE2C400MWG-E/14(2.8/8mm) |
| Kiến trúc camera | TandemVu hai kênh: kênh toàn cảnh cố định và kênh PT, mỗi kênh 4MP |
| Độ phân giải | 2560 × 1440 cho từng kênh, tối đa 25 fps ở 50 Hz |
| Cảm biến | 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS cho cả hai kênh |
| Ống kính | Toàn cảnh 2.8 mm, góc ngang 94°; PT 8 mm, góc ngang 44° |
| Điều khiển PT | Quay ngang 0–345°, nghiêng 0–80°, hỗ trợ 300 preset và ghi nhớ vị trí khi mất điện |
| Chiếu sáng | Smart Hybrid Light gồm IR và ánh sáng trắng, tối đa 30 m trên mỗi kênh |
| Phân tích hình ảnh | Phát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện; Digital WDR, BLC, HLC, 3D DNR |
| Âm thanh và lưu trữ | Micrô, loa tích hợp; thẻ microSD/SDHC/SDXC tối đa 512 GB |
| Mạng và tích hợp | RJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/G/T, ISAPI, SDK, ISUP; hỗ trợ Hik-Connect |
| Nguồn | 12 VDC ±25%, tối đa 18 W hoặc PoE+ IEEE 802.3at Class 4, tối đa 21.5 W |
| Môi trường | IP66; hoạt động từ -30 °C đến 50 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ |
| Kích thước/khối lượng | 134 × 213.5 × 291.7 mm; khoảng 1000 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | DS-2SE2C400MWG-E/14(2.8/8mm) |
|---|---|
| Loại camera | TandemVu PT hai kênh, ống kính cố định |
| Cảm biến hình ảnh | Kênh toàn cảnh 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS; kênh PT 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 cho từng kênh |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu 0.005 Lux @ F2.0, AGC ON; 0 Lux khi bật đèn hỗ trợ |
| Ống kính | Kênh toàn cảnh 2.8 mm; kênh PT 8 mm |
| Góc nhìn | Toàn cảnh ngang 94°, dọc 49°, chéo 114°; PT ngang 44°, dọc 24°, chéo 51° |
| Khẩu độ | F1.6 cho cả hai kênh |
| Đèn hỗ trợ | Smart Hybrid Light, hồng ngoại và ánh sáng trắng |
| Tầm chiếu sáng | Tối đa 30 m cho từng kênh |
| Góc quay kênh PT | Ngang 0–345°; nghiêng 0–80° |
| Tốc độ quay | Ngang 4–25°/giây; nghiêng 4–20°/giây |
| Điểm đặt trước | 300 preset |
| Tốc độ khung hình chính | 25 fps tại 2560 × 1440 ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz |
| Chuẩn nén video | H.265, H.264, Smart264, Smart265; luồng phụ hỗ trợ MJPEG |
| Xử lý hình ảnh | Digital WDR, BLC, HLC, 3D DNR |
| Phát hiện mục tiêu | Phát hiện chuyển động có phân loại người và phương tiện |
| Âm thanh | Micrô và loa tích hợp; hỗ trợ đàm thoại hai chiều |
| Lưu trữ | microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Mbps; ONVIF Profile S/G/T, ISAPI, SDK, ISUP |
| Nguồn điện | 12 VDC ±25%, tối đa 18 W; PoE+ IEEE 802.3at Class 4, tối đa 21.5 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến 50 °C, độ ẩm tối đa 95% không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Kích thước | 134 × 213.5 × 291.7 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1000 g |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.