Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Model thương mại | AOV PT 5MP 4G & Wi-Fi |
| SKU bộ | IPC-B7ED-5M0TEA-EU/FSP14 |
| Hình ảnh | 5MP, 2880 × 1620, tối đa 15 fps, H.265/H.264 |
| Ống kính | 3.6 mm; góc nhìn 76° ngang, 41° dọc, 91° chéo |
| Quay quét | 340° ngang, 90° dọc; hỗ trợ Auto Tracking |
| Ban đêm | Hồng ngoại tối đa 20 m |
| Mạng | 4G LTE EU và Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz |
| Nguồn | Pin sạc 10000 mAh; DC 5V 2A; hỗ trợ tấm pin Imou 5 W |
| Lưu trữ | Thẻ microSD tối đa 512 GB; phiên bản datasheet không hỗ trợ cloud storage |
| Bảo vệ | IP66; hoạt động từ -20°C đến +50°C |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | IPC-B7ED-5M0TEA-EU/FSP14 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Imou AOV PT 5MP 4G & Wi-Fi |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3 inch Progressive CMOS |
| Độ phân giải | 5MP, 2880 × 1620 |
| Tốc độ khung hình | Tối đa 15 fps |
| Ống kính | Cố định 3.6 mm |
| Góc quan sát | 76° ngang, 41° dọc, 91° chéo |
| Góc quay quét | Ngang 340°, dọc 90° |
| Tầm nhìn ban đêm | Hồng ngoại tối đa 20 m |
| Zoom kỹ thuật số | 8× |
| Chuẩn nén video | H.265/H.264 |
| Phát hiện thông minh | Phát hiện người bằng PIR và AI, vùng phát hiện cấu hình được |
| Theo dõi đối tượng | Auto Tracking khi phát hiện hình dáng người |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều |
| Cảnh báo chủ động | Còi hú và đèn trợ sáng |
| Kết nối Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n, băng tần 2.4 GHz |
| Kết nối di động | 4G LTE |
| Băng tần LTE FDD EU | B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 |
| Băng tần LTE TDD EU | B38/B40/B41 |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ microSD tối đa 512 GB |
| Lưu trữ đám mây | Không hỗ trợ theo datasheet phiên bản này |
| Dung lượng pin | Pin sạc 10000 mAh |
| Nguồn cấp | DC 5V 2A hoặc tấm pin năng lượng mặt trời Imou |
| Công suất tiêu thụ | Dưới 3.5 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C |
| Nhiệt độ sạc | -10°C đến +45°C |
| Kích thước camera | 177 × 110 × 142 mm |
| Khối lượng camera | 610 g |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Ứng dụng quản lý | Imou Life trên iOS và Android |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.