Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Model | Tapo C410, camera dùng pin Wi-Fi trong nhà/ngoài trời |
| Hình ảnh | 2K 3MP, 2304 × 1296, 15 fps, H.264 |
| Ống kính | 3.17 mm, F1.65, góc nhìn 125° chéo |
| Quan sát đêm | IR 850 nm đến 9.1 m và Full-Color Night Vision với 2 spotlight |
| Phát hiện | Chuyển động, phát hiện người, vùng hoạt động; thông báo kèm ảnh yêu cầu Tapo Care |
| Âm thanh | Mic, loa, đàm thoại hai chiều khử nhiễu, còi 94 dB |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512 GB hoặc Tapo Care; thẻ nhớ và dịch vụ đám mây không kèm theo |
| Mạng | Wi-Fi 2.4 GHz 802.11b/g/n; Bluetooth chỉ dùng cho quá trình cài đặt |
| Nguồn | Pin lithium-ion sạc lại; datasheet V1 công bố dung lượng 6400 mAh và thời lượng đến 180 ngày trong điều kiện 250 giây sử dụng/ngày |
| Năng lượng mặt trời | Hỗ trợ Tapo A201 bán riêng; một số datasheet V1 còn liệt kê Tapo A200, cần đối chiếu phiên bản phần cứng khi lập cấu hình |
| Môi trường | IP65, nhiệt độ hoạt động -20°C đến 45°C |
| Lắp đặt | Đặt bàn, gắn tường hoặc gắn trần; kích thước camera D60 × 89 mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | Tapo C410 |
|---|---|
| Loại camera | Camera an ninh dùng pin trong nhà/ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS Starlight |
| Độ phân giải tối đa | 2K 3MP, 2304 × 1296 pixel |
| Tốc độ khung hình | 15 fps |
| Chuẩn nén video | H.264 |
| Ống kính | 3.17 mm, khẩu độ F1.65 |
| Góc quan sát | 125° chéo, 111° ngang, 56° dọc |
| Tầm nhìn ban đêm | Hồng ngoại 850 nm đến 9.1 m; quan sát màu với 2 đèn spotlight |
| Âm thanh | Mic và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều khử nhiễu |
| Âm lượng còi báo | 94 dB, đo ở khoảng cách 10 cm |
| Phát hiện | Chuyển động, phát hiện người và vùng hoạt động |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ microSD tối đa 512 GB |
| Lưu trữ đám mây | Tapo Care, yêu cầu đăng ký |
| Kết nối không dây | Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz; Bluetooth dùng khi cài đặt |
| Bảo mật mạng | Mã hóa AES 128-bit với SSL/TLS, WPA/WPA2-PSK |
| Nguồn điện | Pin lithium-ion sạc lại tích hợp; hỗ trợ tấm pin Tapo A201 bán riêng |
| Nguồn sạc | Adapter vào 100-240 V 50/60 Hz, đầu ra 5 V/1 A |
| Thời lượng pin công bố | Lên đến 180 ngày, dựa trên 250 giây sử dụng mỗi ngày |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 45°C |
| Kích thước | Đường kính 60 × 89 mm |
| Tích hợp thông minh | Google Assistant và Amazon Alexa |
| Yêu cầu ứng dụng | Tapo App, iOS 11.0 trở lên hoặc Android 5.0 trở lên |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.