Camera Wifi 5MP TP-Link Tapo C530WS
Tài liệu kỹ thuật · Camera giám sát

Catalog & Datasheet Camera Wifi 5MP TP-Link Tapo C530WS

SKU Tapo C530WS Tài liệu 4 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetHướng dẫnDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình Tapo C530WS

Hạng mụcThông tin đã xác minh
Hình ảnh3K 5MP, 2880 × 1620; cảm biến CMOS Starlight 1/2.7 inch; ống kính 4 mm F1.6; H.264; 15/20/25/30 fps.
Quan sát ban đêmLED hồng ngoại 850 nm đến 29.87 m, Starlight Color Night Vision và 2 đèn chiếu tích hợp.
Quay quétVùng quan sát ngang 360° và dọc 130°, hỗ trợ theo dõi chuyển động và chế độ tuần tra.
Phân tích AIPhát hiện chuyển động, người, vật nuôi, phương tiện, vượt ranh giới và che khuất camera; hỗ trợ vùng hoạt động.
MạngWi-Fi 2.4 GHz IEEE 802.11b/g/n/ax hoặc RJ45 10/100 Mbps; hỗ trợ RTSP và ONVIF.
Âm thanh và cảnh báoMicrô, loa, đàm thoại hai chiều khử nhiễu; còi báo động 93 dB và cảnh báo ánh sáng.
Lưu trữThẻ microSD tối đa 512 GB hoặc dịch vụ đám mây Tapo Care.
Nguồn điệnAdapter 9V DC, 0.85 A; công suất điển hình 3.9 W, tối đa 7.41 W; dây nguồn dài 3 m.
Môi trườngIP66; nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C; độ ẩm 10%–90% RH không ngưng tụ.
Lắp đặtTreo tường, treo trần hoặc bắt cột; vòng đai bắt cột không kèm theo sản phẩm.
Kích thước và khối lượngTheo datasheet V2.0/V2.6/V2.8: 121.7 × 123 × 90 mm; 347 g.

Phụ kiện trong hộp

  • Camera Tapo C530WS và adapter nguồn.
  • Chân đế, vít, tắc kê và khuôn khoan lắp đặt.
  • Gioăng chống nước đầu nguồn và bộ chống nước cổng mạng.
  • Hướng dẫn bắt đầu nhanh.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelTapo C530WS
Loại thiết bịCamera an ninh Wi-Fi quay quét ngoài trời
Cảm biến hình ảnh1/2.7 inch Progressive Scan CMOS Starlight
Độ phân giải tối đa3K 5MP, 2880 × 1620 pixel
Ống kínhTiêu cự 4 mm, khẩu độ F1.6
Góc quan sát ống kính102° chéo, 87° ngang, 45.5° dọc
Vùng quan sát quay quétNgang 360°, dọc 130°
Tầm nhìn ban đêmLED hồng ngoại 850 nm, tối đa 29.87 m; Starlight Color Night Vision
Đèn trợ sáng2 đèn chiếu tích hợp
Tốc độ khung hình15/20/25/30 fps, mặc định 15 fps
Chuẩn nén videoH.264
Xử lý hình ảnh3DNR, WDR
Âm thanhMicrô và loa tích hợp, đàm thoại hai chiều khử nhiễu
Âm lượng còi báo động93 dB, đo ở khoảng cách 10 cm
Phát hiện AIChuyển động, người, vật nuôi, phương tiện, vượt ranh giới và che khuất camera
Lưu trữ cục bộThẻ microSD tối đa 512 GB
Lưu trữ đám mâyTapo Care, yêu cầu đăng ký
Kết nối không dâyIEEE 802.11b/g/n/ax, Wi-Fi 2.4 GHz
Kết nối có dây1 cổng RJ45 10/100 Mbps
Giao thức tích hợpRTSP, ONVIF
Nguồn cấpAdapter 9V DC, 0.85 A
Công suất tiêu thụĐiển hình 3.9 W, tối đa 7.41 W
Chuẩn bảo vệIP66
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 60°C
Kích thước theo datasheet V2.0/V2.6/V2.8121.7 × 123 × 90 mm
Khối lượng theo datasheet347 g
Tích hợp nhà thông minhGoogle Assistant, Amazon Alexa