Camera IP Thân Ngoài Trời 4MP Tiandy (TC-C34QN 2ENA-4)
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP Thân Ngoài Trời 4MP Tiandy (TC-C34QN 2ENA-4)

SKU TC-C34QN 2ENA-4 Tài liệu 2 file Cập nhật 11/08/2026
CatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình & báo giá dự án - Tiandy TC-C34QN 2ENA-4

  • Nhận diện model: TC-C34QN 2ENA-4, camera IP thân trụ/Bullet Camera, nhóm SK IPC (SMB Network Camera) của Tiandy.
  • Hình ảnh: Cảm biến 1/3 inch CMOS, độ phân giải tối đa 4MP 2560×1440@30fps, độ nhạy Color 0.02Lux@F1.6 và B/W 0Lux với IR.
  • Ống kính: Ống kính cố định 4mm, khẩu độ F1.6, ngàm M12; góc nhìn 79°(H), 42.2°(V), 91°(D).
  • DORI: Detect 80.0m, Observe 31.8m, Recognize 16.0m, Identify 8.0m; phù hợp lắp ngoài trời, cổng, sân, kho nhỏ và khu vực cần góc nhìn vừa.
  • Chiếu sáng ban đêm: 2 đèn IR 850nm đến 30m và 2 đèn trắng đến 15m; hỗ trợ Smart IR.
  • Nén & luồng: S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H, video bitrate 32k~6Mbps; main stream PAL 25fps và NTSC 30fps ở 2560×1440/2304×1296/1080p/720p.
  • Âm thanh: Tích hợp 1 mic, nén âm thanh G.711A/G.711U, sampling 8kHz.
  • Cảnh báo: Smart Alarm phát hiện người và phương tiện, cảnh báo xung đột IP, phương thức liên kết Trigger Capture.
  • Mạng & tương thích: RTSP, HTTP, TCP, UDP, ICMP, DHCP, DNS, NTP, IPv4, SSH, Unicast; hỗ trợ P2P, ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone; client Easy7 VMS, mobile EasyLive Plus.
  • Lắp đặt & nguồn: 1×RJ-45 10/100 Base-T, PoE IEEE 802.3af tối đa 4W; IP67, chống sét lan truyền Surge 4000V và ESD 6000V; hoạt động -30℃~60℃, độ ẩm ≤95%RH.
  • Kích thước đóng gói: Camera 164×73×73mm, package 180×90×95mm, gross weight 0.3kg.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelTC-C34QN 2ENA-4
Loại cameraCamera IP thân trụ/Bullet Camera, dòng SK IPC (SMB Network Camera)
Cảm biến hình ảnh1/3 inch CMOS
Độ nhạy sángColor 0.02Lux @ F1.6, AGC ON; B/W 0Lux with IR
Độ phân giải tối đa4MP, 2560×1440@30fps
Ống kínhCố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6
Góc nhìn79° ngang, 42.2° dọc, 91° chéo
Khoảng cách DORIDetect 80.0m, Observe 31.8m, Recognize 16.0m, Identify 8.0m
Hồng ngoại / đèn trắng2 IR LED 850nm đến 30m; 2 White LED đến 15m
Chuẩn nén videoS+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H; bitrate 32k~6Mbps
Âm thanhG.711A/G.711U, 8kHz; tích hợp 1 mic
Tính năng hình ảnhBLC, HLC, AGC, 3D DNR, DWDR, Defog, Privacy Mask 4 vùng
Cảnh báo thông minhSmart Alarm phát hiện người và phương tiện; cảnh báo xung đột địa chỉ IP; Trigger Capture
Giao thức mạngRTSP, HTTP, TCP, UDP, ICMP, DHCP, DNS, NTP, IPv4, SSH, Unicast
Tương thích hệ thốngP2P; ONVIF Profile S/T; SDK; CGI; Milestone; RTSP
Cổng kết nối1×RJ-45 10/100 Base-T
Nguồn cấpPoE IEEE 802.3af, công suất tối đa 4W
Bảo vệ môi trườngSurge 4000V, ESD 6000V, IP67
Điều kiện hoạt động-30℃~60℃, độ ẩm ≤95% RH
Kích thước164(L)×73(W)×73(H)mm
Khối lượng đóng gói0.3kg