Camera IP Dome hồng ngoại 4MP trong nhà TIANDY TC-C34XN 2GNA-28
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP Dome hồng ngoại 4MP trong nhà TIANDY TC-C34XN 2GNA-28

SKU TC-C34XN 2GNA-28 Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
CatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu kỹ thuật đã xác minh cho báo giá dự án

Hạng mụcGiá trị xác minh
ModelTC-C34XN 2GNA-28
Nhóm sản phẩmNetwork Camera / SK IPC / Turret Camera
Cảm biến1/3 inch CMOS
Độ phân giải4MP, 2560×1440, tối đa 30fps theo NTSC; PAL tối đa 25fps
Ống kínhCố định 2.8mm, M12, khẩu độ F1.6, góc nhìn 91.5° ngang
Hồng ngoại2 IR LED, bước sóng 850nm, tầm xa tối đa 30m
Nén hìnhS+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H, bitrate 32Kbps–6Mbps
Âm thanhMicro tích hợp, G.711A/G.711U, 8kHz
Cảnh báoSmart Alarm phát hiện người và phương tiện; trigger capture; cảnh báo xung đột IP
Kết nốiRJ-45 10/100Mbps, RTSP/HTTP/TCP/UDP/ICMP/DHCP/DNS/NTP/IPv4/SSH/Unicast, ONVIF Profile S/T
NguồnPoE IEEE 802.3af, công suất tối đa 3W theo trang hãng
Môi trường-30℃ đến 60℃, độ ẩm vận hành ≤95%RH

Gợi ý cấu hình nhanh

  • Dùng switch PoE chuẩn IEEE 802.3af, dự phòng tối thiểu 3W/camera theo thông số hãng.
  • Phù hợp lắp trong nhà, hành lang, cửa hàng nhỏ hoặc khu vực cần góc rộng 2.8mm và hồng ngoại 30m.
  • Có thể tích hợp VMS/NVR qua ONVIF Profile S/T hoặc RTSP; lưu ý P2P và ONVIF được hãng ghi là mutually exclusive.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

  • ModelTC-C34XN 2GNA-28
  • Loại sản phẩmNetwork Camera / SK IPC / Turret Camera
  • Cảm biến hình ảnh1/3 inch CMOS
  • Độ nhạy sángColor 0.02Lux@(F1.6, AGC ON), B/W 0Lux with IR
  • Ngày/đêmIR-cut filter with auto switch (ICR)
  • WDRDWDR
  • Ống kínhFixed focal lens 2.8mm, M12, F1.6
  • Góc nhìn91.5°(H), 51.2°(V), 103.6°(D)
  • DORIDetect 56m, Observe 22.2m, Recognize 11.2m, Identify 5.6m
  • Hồng ngoại2 IR LEDs, tầm xa tối đa 30m, bước sóng 850nm
  • Chuẩn nén videoS+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H
  • Bitrate video32Kbps–6Mbps
  • Âm thanhMicro tích hợp; G.711A/G.711U; 8kHz
  • Độ phân giải tối đa4MP, 2560×1440@30fps
  • Luồng chínhPAL 25fps hoặc NTSC 30fps ở 2560×1440/2304×1296/1920×1080/1280×720
  • Tính năng hình ảnhBLC, HLC, AGC, 3D DNR, White Balance, OSD, Privacy Mask, Defog
  • Cảnh báoSmart Alarm phát hiện người và phương tiện; cảnh báo xung đột IP; trigger capture
  • Giao thức mạngRTSP, HTTP, TCP, UDP, ICMP, DHCP, DNS, NTP, IPv4, SSH, Unicast
  • Tương thích hệ thốngP2P, ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone
  • Cổng kết nối1×RJ-45 10/100 Base-T
  • Nguồn cấpPoE IEEE 802.3af, tối đa 3W
  • Nhiệt độ hoạt động-30℃ đến 60℃; độ ẩm ≤95%RH
  • Kích thước117(L)×117(W)×96(H)mm
  • Khối lượng đóng gói0.34kg