Camera IP Thân Starlight hồng ngoại 5MP TIANDY TC-C35TS
Tài liệu kỹ thuật · Camera 5MP

Catalog & Datasheet Camera IP Thân Starlight hồng ngoại 5MP TIANDY TC-C35TS

SKU TC-C35TS Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
CatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Thông tin nhận diện và cấu hình

  • Hãng/model: TIANDY TC-C35TS Spec:I8/A/E/Y/M/H/2.7-13.5mm/V4.1
  • Nhóm sản phẩm: Camera IP thân trụ hồng ngoại, dòng LK IPC chuyên nghiệp
  • Cảm biến: 1/2.7 inch CMOS, độ nhạy sáng màu 0.002 Lux tại F1.6
  • Ống kính: Motorized 2.7–13.5mm; góc ngang 98.3°–32.2°
  • Chiếu sáng: 4 đèn IR 850nm, Smart IR đến 80m
  • Hình ảnh: WDR 120dB, BLC, HLC, 3D DNR, Defog và ROI
  • Nén hình: S+265, H.265, H.264 và Motion JPEG
  • AI/VCA: Phân loại người/xe, Tripwire, Double Tripwire, Perimeter, đếm người và Face Capture
  • Lưu trữ: microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512GB
  • Kết nối: RJ-45 10/100Mbps, ONVIF Profile S/T/G/M, PoE IEEE 802.3af, audio I/O, alarm I/O và RS-485
  • Môi trường: IP67, hoạt động từ -40°C đến 65°C

Lưu ý khi lập BOQ

Catalog quốc tế công bố 5MP 2880×1620@30fps và công suất DC tối đa 6.5W/PoE 7W, trong khi trang sản phẩm chính thức hiện hành của cùng model V4.1 ghi 5MP 2560×1920@30fps và DC 9.5W/PoE 10.5W. Khi chốt cấu hình hoặc hồ sơ thầu, cần kiểm tra tem thiết bị và datasheet đi kèm đúng lô hàng, không khóa cứng hai thông số đang có khác biệt này.

02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelTC-C35TS Spec:I8/A/E/Y/M/H/2.7-13.5mm/V4.1
Loại cameraCamera IP thân trụ, hồng ngoại, ống kính motorized
Cảm biến hình ảnh1/2.7 inch CMOS
Độ phân giải công bố5MP; catalog quốc tế ghi 2880×1620@30fps, trang sản phẩm hãng ghi 2560×1920@30fps
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.002 Lux tại F1.6, AGC bật; đen trắng 0 Lux khi bật IR
Ống kínhMotorized 2.7–13.5mm, khẩu độ F1.6
Góc quan sátNgang 98.3°–32.2°; dọc 54.9°–18.2°; chéo 125.6°–37°
Hồng ngoạiSmart IR, 4 đèn IR 850nm, khoảng cách đến 80m
Chống ngược sángWDR 120dB, hỗ trợ BLC và HLC
Chuẩn nén videoS+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H, Motion JPEG
Xử lý hình ảnh3D DNR, AGC, Defog, ROI, Corridor Mode, Privacy Mask
Phân tích thông minhPhân loại người/xe, Tripwire, Double Tripwire, Perimeter, bỏ quên/mất đồ vật, đếm người và Face Capture
Âm thanhTích hợp micro; hỗ trợ 1 ngõ vào và 1 ngõ ra âm thanh
Lưu trữ cục bộmicroSD, microSDHC hoặc microSDXC tối đa 512GB
Giao tiếp mạng1 cổng RJ-45 10/100 Base-T; ONVIF Profile S/T/G/M, RTSP, RTMP, SDK và CGI
Báo động và điều khiển2 ngõ vào báo động, 1 ngõ ra relay, RS-485 và nút reset
Nguồn cấpDC 12V ±25% hoặc PoE IEEE 802.3af; công suất tối đa cần đối chiếu theo phiên bản tài liệu/lô hàng
Nhiệt độ hoạt động-40°C đến 65°C
Bảo vệIP67, chống xung điện 4000V và ESD 6000V
Kích thước thân máy264 × 106 × 106mm