Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu xác minh |
|---|---|
| Model | TC-C36XN 2ENA-28 |
| Phân loại | Camera IP turret bán cầu 6MP, dòng Color Maker/Spark |
| Cảm biến | CMOS 1/2.7 inch |
| Luồng hình chính | Tối đa 3200 × 1800, PAL 25fps hoặc NTSC 30fps |
| Ống kính | Cố định 2.8mm, F1.6, góc ngang 112.1° |
| Chiếu sáng ban đêm | Hai LED hồng ngoại 850nm tầm 30m và hai LED ánh sáng trắng tầm 15m |
| Nén hình ảnh | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H; bitrate 32Kbps–6Mbps |
| Phân tích AI | Cảnh báo thông minh nhận diện người và phương tiện |
| Âm thanh | Một micro tích hợp; chuẩn G.711A/G.711U |
| Tích hợp hệ thống | RJ-45 10/100Mbps; ONVIF Profile S/T; SDK; CGI; Milestone |
| Nguồn | PoE IEEE 802.3af, công suất tối đa 5W |
| Môi trường | IP66, -30°C đến 60°C, độ ẩm hoạt động không quá 95% RH |
| Kích thước | 117 × 117 × 96mm |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-C36XN 2ENA-28 |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP turret bán cầu Color Maker |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/2.7 inch |
| Độ phân giải tối đa | 6MP, 3200 × 1800 @ 30fps |
| Độ nhạy sáng | Màu 0.001Lux tại F1.6, AGC bật; 0Lux khi bật hồng ngoại |
| Ống kính | Cố định 2.8mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6 |
| Góc quan sát | 112.1° ngang, 60.4° dọc, 128.7° chéo |
| Tầm hồng ngoại | Tối đa 30m, Smart IR |
| Đèn ánh sáng trắng | 2 đèn, tầm xa tối đa 15m |
| Chuẩn nén video | S+265, H.265, H.264B, H.264M, H.264H |
| Tốc độ bit video | 32Kbps đến 6Mbps |
| Xử lý hình ảnh | WDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog |
| Phân tích thông minh | Phát hiện người và phương tiện |
| Âm thanh | 1 micro tích hợp; G.711A/G.711U, lấy mẫu 8kHz |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ-45 10/100 Base-T |
| Tương thích hệ thống | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone, P2P |
| Phần mềm quản lý | Easy7 VMS; ứng dụng EasyLive Plus |
| Nguồn cấp | PoE IEEE 802.3af, công suất tối đa 5W |
| Chuẩn bảo vệ | IP66; chống xung điện 4000V; ESD 6000V |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C, độ ẩm không quá 95% RH |
| Kích thước | 117 × 117 × 96mm |
| Khối lượng cả bao bì | 0.38kg |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.