Camera IP Thân Ngoài Trời 6MP Tiandy (TC-C36QN 2ENA-4)
Tài liệu kỹ thuật · Camera 6MP

Catalog & Datasheet Camera IP Thân Ngoài Trời 6MP Tiandy (TC-C36QN 2ENA-4)

SKU TC-C36QN 2ENA-4 Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
CatalogDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình TC-C36QN 2ENA-4

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
Camera1/2.7" CMOS; 6MP, 3200×1800@30fps; màu 0.02Lux@(F1.6, AGC ON); ICR; Smart IR; WDR; S/N >52dB.
Ống kínhCố định 4mm, M12, F1.6; góc nhìn 95.1°(H)/49.2°(V)/111.1°(D); DORI 80/31.8/16/8m.
Chiếu sáng2 LED IR 850nm, tối đa 30m; 2 LED ánh sáng trắng, tối đa 15m.
Mã hóaS+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H; bitrate 32Kbps-6Mbps; âm thanh G.711A/G.711U, 8kHz.
Xử lý hình ảnhBLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog, 4 vùng che riêng tư.
Phân tíchSmart Alarm phát hiện người và phương tiện; cảnh báo xung đột địa chỉ IP; liên kết chụp ảnh.
Mạng và tích hợpRJ45 10/100 Base-T; RTSP/HTTP/TCP/UDP/ICMP/DHCP/DNS/NTP/IPv4/SSH; ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone.
Nguồn và bảo vệPoE IEEE 802.3af, tối đa 5W; IP67; chống xung 4000V; ESD 6000V.
Môi trường-30°C đến 60°C; độ ẩm hoạt động ≤95%RH.
Kích thước164 × 73 × 73mm; kích thước đóng gói 180 × 90 × 95mm; khối lượng cả bao bì 0.3kg.
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelTC-C36QN 2ENA-4
Loại cameraCamera IP thân trụ ngoài trời
Cảm biến hình ảnh1/2.7 inch CMOS
Độ phân giải tối đa6MP, 3200×1800@30fps
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu 0.02Lux@(F1.6, AGC ON), đen trắng 0Lux khi bật IR
Ống kínhCố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6
Góc nhìn95.1° ngang, 49.2° dọc, 111.1° chéo
Hồng ngoại2 LED IR 850nm, tầm xa tối đa 30m, hỗ trợ Smart IR
Ánh sáng trắng2 LED, tầm xa tối đa 15m
Chuẩn nén videoS+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H
Bitrate video32Kbps-6Mbps
Âm thanhMicro tích hợp; G.711A/G.711U, lấy mẫu 8kHz
Cảnh báo thông minhPhát hiện người và phương tiện
Xử lý hình ảnhWDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog
Kết nối mạng1 cổng RJ45 10/100 Base-T
Tương thích hệ thốngONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone
Nguồn cấpPoE IEEE 802.3af, công suất tối đa 5W
Chuẩn bảo vệIP67; chống xung 4000V; ESD 6000V
Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 60°C
Kích thước164 × 73 × 73mm
Khối lượng cả bao bì0.3kg