Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh |
|---|---|
| Camera | 1/2.7" CMOS; 6MP, 3200×1800@30fps; màu 0.02Lux@(F1.6, AGC ON); ICR; Smart IR; WDR; S/N >52dB. |
| Ống kính | Cố định 4mm, M12, F1.6; góc nhìn 95.1°(H)/49.2°(V)/111.1°(D); DORI 80/31.8/16/8m. |
| Chiếu sáng | 2 LED IR 850nm, tối đa 30m; 2 LED ánh sáng trắng, tối đa 15m. |
| Mã hóa | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H; bitrate 32Kbps-6Mbps; âm thanh G.711A/G.711U, 8kHz. |
| Xử lý hình ảnh | BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog, 4 vùng che riêng tư. |
| Phân tích | Smart Alarm phát hiện người và phương tiện; cảnh báo xung đột địa chỉ IP; liên kết chụp ảnh. |
| Mạng và tích hợp | RJ45 10/100 Base-T; RTSP/HTTP/TCP/UDP/ICMP/DHCP/DNS/NTP/IPv4/SSH; ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone. |
| Nguồn và bảo vệ | PoE IEEE 802.3af, tối đa 5W; IP67; chống xung 4000V; ESD 6000V. |
| Môi trường | -30°C đến 60°C; độ ẩm hoạt động ≤95%RH. |
| Kích thước | 164 × 73 × 73mm; kích thước đóng gói 180 × 90 × 95mm; khối lượng cả bao bì 0.3kg. |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | TC-C36QN 2ENA-4 |
|---|---|
| Loại camera | Camera IP thân trụ ngoài trời |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.7 inch CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 6MP, 3200×1800@30fps |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu 0.02Lux@(F1.6, AGC ON), đen trắng 0Lux khi bật IR |
| Ống kính | Cố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6 |
| Góc nhìn | 95.1° ngang, 49.2° dọc, 111.1° chéo |
| Hồng ngoại | 2 LED IR 850nm, tầm xa tối đa 30m, hỗ trợ Smart IR |
| Ánh sáng trắng | 2 LED, tầm xa tối đa 15m |
| Chuẩn nén video | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Bitrate video | 32Kbps-6Mbps |
| Âm thanh | Micro tích hợp; G.711A/G.711U, lấy mẫu 8kHz |
| Cảnh báo thông minh | Phát hiện người và phương tiện |
| Xử lý hình ảnh | WDR, BLC, HLC, AGC, 3D DNR, Defog |
| Kết nối mạng | 1 cổng RJ45 10/100 Base-T |
| Tương thích hệ thống | ONVIF Profile S/T, SDK, CGI, Milestone |
| Nguồn cấp | PoE IEEE 802.3af, công suất tối đa 5W |
| Chuẩn bảo vệ | IP67; chống xung 4000V; ESD 6000V |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Kích thước | 164 × 73 × 73mm |
| Khối lượng cả bao bì | 0.3kg |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.