Camera IP thân trụ Hikvision DS-2CD1043G2-LIUF/SL đàm thoại 2 chiều
Tài liệu kỹ thuật · Camera 4MP

Catalog & Datasheet Camera IP thân trụ Hikvision DS-2CD1043G2-LIUF/SL đàm thoại 2 chiều

SKU DS-2CD1043G2-LIUF/SL Tài liệu 3 file Cập nhật 11/08/2026
DatasheetDữ liệu catalog

Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.

01

Dữ liệu Catalog

Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.

Dữ liệu cấu hình và báo giá dự án

Hạng mụcDữ liệu đã xác minh
ModelDS-2CD1043G2-LIUF/SL
Biến thể đặt hàngDS-2CD1043G2-LIUF/SL(2.8mm); DS-2CD1043G2-LIUF/SL(4mm)
Loại thiết bịCamera IP thân trụ cố định Smart Hybrid Light 4 MP
Hình ảnh1/3 inch Progressive Scan CMOS; tối đa 2560 × 1440; WDR 120 dB
Ống kính2.8 mm, góc ngang 98° hoặc 4 mm, góc ngang 78°; khẩu độ F1.6
Chiếu sángHồng ngoại và đèn trắng, tầm xa tối đa 30 m
Phân tích mục tiêuPhát hiện chuyển động có lọc mục tiêu người và phương tiện
Âm thanh và cảnh báoMicro và loa tích hợp; hỗ trợ cảnh báo âm thanh và đèn chớp
Lưu trữKhe microSD/microSDHC/microSDXC tối đa 512 GB
Kết nốiRJ45 10/100 Mbps; Open Network Video Interface Profile S/T/G; ISAPI; SDK
Nguồn12 VDC ±25%, tối đa 7.5 W hoặc PoE IEEE 802.3af Class 3, tối đa 9 W
Môi trườngIP67; hoạt động từ -30 °C đến 60 °C
Kích thước và khối lượng179 × 67.4 × 69.1 mm; khoảng 315 g
Phụ kiện tùy chọnDS-1275ZJ-SUS gá cột; DS-1276ZJ-SUS gá góc; DS-1280ZJ-XS hộp nối
02

Thông số kỹ thuật

Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.

ModelDS-2CD1043G2-LIUF/SL
Loại cameraCamera IP thân trụ cố định Smart Hybrid Light
Cảm biến hình ảnh1/3 inch Progressive Scan CMOS
Độ phân giải tối đa2560 × 1440
Độ nhạy sángMàu 0.005 Lux tại F1.6, AGC bật; đen trắng 0 Lux với hồng ngoại
Ống kínhCố định 2.8 mm hoặc 4 mm, khẩu độ F1.6
Góc quan sát 2.8 mmNgang 98°, dọc 54°, chéo 114°
Góc quan sát 4 mmNgang 78°, dọc 42°, chéo 93°
Đèn hỗ trợHồng ngoại và đèn trắng Smart Hybrid Light
Tầm chiếu sángTối đa 30 m
Độ phân giải luồng chính20 fps tại 2560 × 1440; tối đa 25 fps tại 1920 × 1080 ở hệ 50 Hz
Chuẩn nén videoH.265+, H.265, H.264+, H.264; luồng phụ hỗ trợ MJPEG
Chống ngược sángWDR 120 dB
Tăng cường hình ảnhBLC, HLC, 3D DNR
Phát hiện thông minhPhát hiện chuyển động theo mục tiêu người và phương tiện
Âm thanhMicro và loa tích hợp, âm thanh mono, lọc nhiễu môi trường
Cảnh báo liên kếtCảnh báo âm thanh và đèn chớp
Lưu trữ tại chỗmicroSD, microSDHC hoặc microSDXC tối đa 512 GB
Cổng mạng1 cổng RJ45 10/100 Mbps tự thích ứng
Giao thức tích hợpOpen Network Video Interface Profile S, T, G; ISAPI; SDK
Nguồn điện12 VDC ±25%, tối đa 7.5 W
PoEIEEE 802.3af Class 3, tối đa 9 W
Vật liệuKim loại và nhựa
Kích thước179 × 67.4 × 69.1 mm
Khối lượngKhoảng 315 g
Nhiệt độ hoạt động-30 °C đến 60 °C
Chuẩn bảo vệIP67