Camera Hikvision 2.0MP DS-2CE78D0T-LTS Đàm thoại 2 chiều
Dữ liệu cấu hình nhanh cho DS-2CE78D0T-LTSHạng mụcThông tin dùng cho báo giá/kỹ thuậtNhóm thiết bịCamera turret Turbo HD / Analog HD 2MP, dùng cho…
Trang này tập hợp catalog, datasheet, dữ liệu kỹ thuật và liên kết tài liệu của sản phẩm để bạn tra cứu nhanh mà không cần tìm lại trong phần mô tả bán hàng.
Thông tin catalog được đồng bộ từ dữ liệu sản phẩm.
| Hạng mục | Dữ liệu đã xác minh |
|---|---|
| Model | Tapo C501GW, camera quay/quét ngoài trời 4G LTE |
| Hình ảnh | CMOS 1/3 inch; 1920 × 1080; tối đa 30 fps; H.264; ống kính 3,16 mm F1.6 |
| Quan sát | Bao phủ ngang 360°, dọc 139°; IR 850 nm đến 29,8 m; hỗ trợ hình ảnh màu ban đêm |
| Mạng | 4G LTE hoặc RJ45 100 Mbps; LTE-FDD B1/3/5/7/8/20/28; LTE-TDD B38/40/41 |
| Tích hợp hệ thống | RTSP; ONVIF khi dùng kết nối mạng dây; Google Assistant; Amazon Alexa |
| Nguồn | 12 VDC/1 A hoặc IEEE 802.3af/at PoE; công suất điển hình 3,3 W, tối đa 9,02 W |
| Lưu trữ | microSD tối đa 512 GB; Tapo Care cần đăng ký |
| Môi trường | IP66; hoạt động từ -30°C đến 60°C |
| Kích thước/khối lượng V2 | 140 × 106 × 234 mm; 430 g |
Dữ liệu kỹ thuật giúp đối chiếu model và cấu hình sản phẩm.
| Model | Tapo C501GW |
|---|---|
| Loại camera | Camera quay/quét ngoài trời 4G LTE |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS 1/3 inch |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 px (Full HD 2MP) |
| Ống kính | 3,16 mm, khẩu độ F1.6 |
| Góc nhìn | 116,7° chéo; 99,7° ngang; 53,8° dọc |
| Phạm vi quay/quét | Pan cơ học 340° với vùng bao phủ 360°; tilt cơ học 85° với vùng bao phủ 139° |
| Quan sát ban đêm | LED hồng ngoại 850 nm đến 29,8 m; hỗ trợ hình ảnh màu ban đêm |
| Tốc độ khung hình | Tối đa 30 fps theo datasheet V2 |
| Chuẩn nén video | H.264 |
| Kết nối mạng | 4G LTE hoặc Ethernet |
| Cổng mạng | 1 cổng RJ45 100 Mbps |
| Băng tần 4G | LTE-FDD B1/3/5/7/8/20/28; LTE-TDD B38/40/41 |
| PoE | IEEE 802.3af/at |
| RTSP | Có |
| ONVIF | Có, chỉ khả dụng khi kết nối mạng dây |
| Phát hiện AI | Chuyển động, người, thú cưng, phương tiện, vượt hàng rào, che khuất camera, tiếng mèo, tiếng chó và tiếng kính vỡ |
| Âm thanh | Micro và loa tích hợp; đàm thoại hai chiều có khử nhiễu |
| Lưu trữ cục bộ | Thẻ microSD tối đa 512 GB |
| Lưu trữ đám mây | Tapo Care, yêu cầu đăng ký |
| Nguồn điện | Adapter 12 VDC/1 A hoặc PoE |
| Công suất tiêu thụ | Điển hình 3,3 W; tối đa 9,02 W |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 60°C |
| Kích thước V2 | 140 × 106 × 234 mm |
| Khối lượng V2 | 430 g |
| Tích hợp thông minh | Google Assistant và Amazon Alexa |
Xem giá, tình trạng hàng, hình ảnh và các lựa chọn mua hàng tại trang sản phẩm.